EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› embassy
embassy
B2
danh từ
đại sứ quán
UK /ˈɛmbəsi/
·
US /ˈɛmbəsi/
A place where a country's ambassador works.
The embassy provides assistance to citizens abroad.
→ Đại sứ quán cung cấp hỗ trợ cho công dân ở nước ngoài.
The embassy helps citizens abroad.
→ Đại sứ quán giúp công dân ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
consulate
diplomatic mission
Collocations
embassy staff
embassy services
foreign embassy
🎯
IELTS:
Nói về vai trò của đại sứ quán trong phần viết.
Đại sứ quán thường hỗ trợ công dân của mình.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 15
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...