Kho từ › embassy

embassy

B2 danh từ
đại sứ quán
UK /ˈɛmbəsi/ · US /ˈɛmbəsi/
A place where a country's ambassador works.
The embassy provides assistance to citizens abroad.
→ Đại sứ quán cung cấp hỗ trợ cho công dân ở nước ngoài.
The embassy helps citizens abroad.→ Đại sứ quán giúp công dân ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
consulatediplomatic mission
Collocations
embassy staffembassy servicesforeign embassy
🎯 IELTS: Nói về vai trò của đại sứ quán trong phần viết.
Đại sứ quán thường hỗ trợ công dân của mình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...