| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//bækt//
|
động từ |
hỗ trợ
The project is backed by several investors.
Dự án được hỗ trợ bởi một số nhà đầu tư.
|
— |
|
//ˈælfred//
|
danh từ |
Alfred (tên riêng)
Alfred is a common name in English-speaking countries.
Alfred là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
|
— |
|
//kəˈloʊniəl//
|
tính từ |
thuộc địa
The colonial era had a significant impact on history.
Thời kỳ thuộc địa đã có ảnh hưởng lớn đến lịch sử.
|
— |
|
//ɛmˈɛf//
|
danh từ |
MF (viết tắt)
MF stands for 'multi-function'.
MF là viết tắt của 'đa chức năng'.
|
— |
|
//ˈkɛəri//
|
danh từ |
Carey (tên riêng)
Carey is known for her singing talent.
Carey nổi tiếng với tài năng ca hát.
|
— |
|
//moʊˈtɛlz//
|
danh từ |
khách sạn ven đường
We stayed at motels during our road trip.
Chúng tôi đã ở lại các khách sạn ven đường trong chuyến đi.
|
— |
|
//ˈfɔːrmɪŋ//
|
động từ |
hình thành
They are forming a new committee.
Họ đang hình thành một ủy ban mới.
|
— |
|
//ˈɛmbəsi//
|
danh từ |
đại sứ quán
The embassy provides assistance to citizens abroad.
Đại sứ quán cung cấp hỗ trợ cho công dân ở nước ngoài.
|
— |
|
//keɪv//
|
danh từ |
hang động
They explored the cave for hidden treasures.
Họ đã khám phá hang động để tìm kho báu ẩn giấu.
|
— |
|
//ˈdʒɜrnəlɪsts//
|
danh từ |
nhà báo
Journalists play a crucial role in democracy.
Nhà báo đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.
|
— |
|
//ˈdæni//
|
danh từ |
tên riêng
Danny is planning to travel abroad next summer.
Danny đang lên kế hoạch đi du lịch nước ngoài vào mùa hè tới.
|
— |
|
//rəˈbɛkə//
|
danh từ |
tên riêng
Rebecca has a great sense of humor.
Rebecca có khiếu hài hước tuyệt vời.
|
— |
|
//slaɪt//
|
tính từ |
nhẹ, nhỏ
There was a slight change in the schedule.
Có một sự thay đổi nhẹ trong lịch trình.
|
— |
|
//ˈproʊsiːdz//
|
danh từ |
tiền thu được
The proceeds from the event will go to charity.
Tiền thu được từ sự kiện sẽ được quyên góp cho từ thiện.
|
— |
|
//ˌɪndɪˈrɛkt//
|
tính từ |
gián tiếp
He made an indirect reference to the issue.
Anh ấy đã đề cập gián tiếp đến vấn đề.
|
— |
|
//əˈmʌŋst//
|
giới từ |
giữa, trong số
She felt comfortable amongst her friends.
Cô ấy cảm thấy thoải mái giữa những người bạn.
|
— |
|
//wʊl//
|
danh từ |
len
The sweater is made of soft wool.
Chiếc áo len được làm từ len mềm.
|
— |
|
//faʊnˈdeɪʃənz//
|
danh từ |
nền tảng
The foundations of the building are very strong.
Nền tảng của tòa nhà rất vững chắc.
|
— |
|
//ˈɛmɛsˌdʒiːˈɛsˌtiːˈɑːr//
|
danh từ |
chuỗi văn bản
The msgstr is used in localization.
msgstr được sử dụng trong việc địa phương hóa.
|
— |
|
//əˈrɛst//
|
động từ |
bắt giữ
The police decided to arrest the suspect.
Cảnh sát đã quyết định bắt giữ nghi phạm.
|
— |
|
//ˈvɑːliˌbɔːl//
|
danh từ |
bóng chuyền
They play volleyball every weekend.
Họ chơi bóng chuyền mỗi cuối tuần.
|
— |
|
//ɛmˈdʌbəljuː//
|
danh từ |
đơn vị đo
The mw of the device is quite impressive.
Công suất mw của thiết bị khá ấn tượng.
|
— |
|
//ˈeɪdɪˌpɛks//
|
danh từ |
thuốc giảm cân
Adipex is prescribed for weight loss.
Adipex được kê đơn để giảm cân.
|
— |
|
//həˈraɪzən//
|
danh từ |
đường chân trời
The sun sets below the horizon.
Mặt trời lặn dưới đường chân trời.
|
— |
|
//njuː//
|
danh từ |
chữ cái Hy Lạp
Nu is the thirteenth letter of the Greek alphabet.
Nu là chữ cái thứ mười ba trong bảng chữ cái Hy Lạp.
|
— |
|
//ˈdiːpli//
|
trạng từ |
sâu sắc
She was deeply moved by the story.
Cô ấy đã bị cảm động sâu sắc bởi câu chuyện.
|
— |
|
//ˈtuːlˌbɑːks//
|
danh từ |
hộp công cụ
He opened his toolbox to find the right tool.
Anh ấy mở hộp công cụ để tìm công cụ phù hợp.
|
— |
|
//ˌaɪ.siːˈtiː//
|
danh từ |
công nghệ thông tin
ICT plays a crucial role in education.
Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong giáo dục.
|
— |
|
//məˈriːnə//
|
danh từ |
bến tàu
The marina was filled with beautiful yachts.
Bến tàu đầy những chiếc du thuyền đẹp.
|
— |
|
//ˌlaɪəˈbɪlɪtiz//
|
danh từ |
trách nhiệm tài chính
The company's liabilities exceeded its assets.
Trách nhiệm tài chính của công ty vượt quá tài sản của nó.
|
— |
|
//ˈpraɪzɪz//
|
danh từ |
giải thưởng
They won several prizes at the competition.
Họ đã giành được nhiều giải thưởng tại cuộc thi.
|
— |
|
//ˈbɒzniə//
|
danh từ |
quốc gia
Bosnia is known for its beautiful landscapes.
Bosnia nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
|
— |
|
//ˈbraʊzərz//
|
danh từ |
trình duyệt
Different browsers may display the website differently.
Các trình duyệt khác nhau có thể hiển thị trang web khác nhau.
|
— |
|
//dɪˈkriːst//
|
động từ |
giảm
The population has decreased over the years.
Dân số đã giảm trong nhiều năm qua.
|
— |
|
//ˈpætiˌoʊ//
|
danh từ |
sân
They enjoyed dinner on the patio.
Họ thưởng thức bữa tối trên sân.
|
— |
|
//diːˈpiː//
|
danh từ |
điểm dữ liệu
The dp indicates the data point in the graph.
Dp chỉ ra điểm dữ liệu trong biểu đồ.
|
— |
|
//ˈtɒlərəns//
|
danh từ |
sự khoan dung
Tolerance is essential for a peaceful society.
Sự khoan dung là cần thiết cho một xã hội hòa bình.
|
— |
|
//ˈsɜːrfɪŋ//
|
danh từ |
lướt sóng
Surfing is a popular sport in coastal areas.
Lướt sóng là một môn thể thao phổ biến ở các khu vực ven biển.
|
— |
|
//ˌkriːeɪˈtɪvɪti//
|
danh từ |
sự sáng tạo
Creativity is important in problem-solving.
Sự sáng tạo rất quan trọng trong việc giải quyết vấn đề.
|
— |
|
//lɔɪd//
|
danh từ |
tên riêng
Lloyd is an experienced engineer.
Lloyd là một kỹ sư có kinh nghiệm.
|
— |
|
//dɪˈskraɪbɪŋ//
|
động từ |
miêu tả
She is describing her experience during the trip.
Cô ấy đang miêu tả trải nghiệm của mình trong chuyến đi.
|
— |
|
//ˈɒptɪks//
|
danh từ |
quang học
Optics is a branch of physics that studies light.
Quang học là một nhánh của vật lý nghiên cứu về ánh sáng.
|
— |
|
//pərˈsuː//
|
động từ |
theo đuổi
He decided to pursue a career in medicine.
Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong y học.
|
— |
|
//ˈlaɪtnɪŋ//
|
danh từ |
sét
The lightning struck the tree during the storm.
Sét đã đánh vào cây trong cơn bão.
|
— |
|
//ˌoʊvərˈkʌm//
|
động từ |
vượt qua
She managed to overcome her fears and speak in public.
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi và nói trước công chúng.
|
— |
|
//aɪd//
|
tính từ |
có mắt
The eyed creature was fascinating to watch.
Sinh vật có mắt đó thật thú vị để quan sát.
|
— |
|
//aʊ//
|
giới từ |
hoặc
You can choose to go out or stay in.
Bạn có thể chọn ra ngoài hoặc ở nhà.
|
— |
|
//kwəˈteɪʃənz//
|
danh từ |
trích dẫn
The book is filled with quotations from famous authors.
Cuốn sách chứa đầy các trích dẫn từ các tác giả nổi tiếng.
|
— |
|
//ɡræb//
|
động từ |
nắm lấy
Please grab a seat before the show starts.
Xin hãy nắm lấy chỗ ngồi trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
|
— |
|
//ɪnˈspɛktər//
|
danh từ |
thanh tra
The inspector checked the building for safety violations.
Thanh tra đã kiểm tra tòa nhà vì các vi phạm an toàn.
|
— |
|
//əˈtrækt//
|
động từ |
thu hút
The new exhibit is expected to attract many visitors.
Triển lãm mới dự kiến sẽ thu hút nhiều du khách.
|
— |
|
//ˈbraɪtən//
|
danh từ |
Brighton (thành phố)
Brighton is known for its beautiful seaside.
Brighton nổi tiếng với bờ biển đẹp.
|
— |
|
//biːnz//
|
danh từ |
đậu
She bought some beans to make a salad.
Cô ấy đã mua một ít đậu để làm salad.
|
— |
|
//ˈbʊkmɑːrks//
|
danh từ |
đánh dấu trang
I use bookmarks to keep track of my reading.
Tôi sử dụng đánh dấu trang để theo dõi việc đọc của mình.
|
— |
|
//ˈɛlɪs//
|
danh từ |
Ellis (tên riêng)
Ellis is a common name in English-speaking countries.
Ellis là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
|
— |
|
//dɪsˈeɪbl//
|
động từ |
vô hiệu hóa
You can disable notifications in the app settings.
Bạn có thể vô hiệu hóa thông báo trong cài đặt ứng dụng.
|
— |
|
//sneɪk//
|
danh từ |
rắn
The snake slithered across the path.
Con rắn trườn qua con đường.
|
— |
|
//səkˈsiːd//
|
động từ |
thành công
If you work hard, you will succeed.
Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ thành công.
|
— |
|
//ˈlɛənərd//
|
danh từ |
Leonard (tên riêng)
Leonard is known for his contributions to science.
Leonard nổi tiếng với những đóng góp cho khoa học.
|
— |
|
//ˈlɛndɪŋ//
|
danh từ |
cho vay
Lending money can sometimes lead to complications.
Cho vay tiền đôi khi có thể dẫn đến những phức tạp.
|
— |
|
//uːps//
|
thán từ |
ôi
Oops! I dropped my phone.
Ôi! Tôi làm rơi điện thoại của mình.
|
— |
|
//rɪˈmaɪndər//
|
danh từ |
nhắc nhở
I set a reminder for my appointment.
Tôi đã đặt một lời nhắc cho cuộc hẹn của mình.
|
— |
|
//ksaɪ//
|
danh từ |
xi (hệ thống số)
In the Roman numeral system, xi represents eleven.
Trong hệ thống số La Mã, xi đại diện cho mười một.
|
— |
|
//sɜːrtʃt//
|
động từ |
tìm kiếm
She searched for her keys everywhere.
Cô ấy đã tìm kiếm chìa khóa của mình khắp nơi.
|
— |
|
//bɪˈheɪvjərəl//
|
tính từ |
hành vi
Behavioral studies help us understand human actions.
Các nghiên cứu hành vi giúp chúng ta hiểu các hành động của con người.
|
— |
|
//ˈrɪvərsaɪd//
|
danh từ |
bờ sông
We had a picnic by the riverside.
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bên bờ sông.
|
— |
|
//ˈbæθruːmz//
|
danh từ |
nhà vệ sinh
The bathrooms are located on the second floor.
Nhà vệ sinh nằm ở tầng hai.
|
— |
|
//pleɪnz//
|
danh từ |
đồng bằng
The plains are vast and open.
Các đồng bằng thì rộng lớn và thoáng đãng.
|
— |
|
//ɛs-keɪ-juː//
|
danh từ |
mã sản phẩm
Each product has a unique SKU for inventory management.
Mỗi sản phẩm có một mã SKU duy nhất để quản lý hàng tồn kho.
|
— |
|
//eɪtʃ-tiː//
|
danh từ |
giờ
The event starts at 6 PM HT.
Sự kiện bắt đầu lúc 6 giờ chiều HT.
|
— |
|
//ˈskriːnʃɒt//
|
danh từ |
ảnh chụp màn hình
I took a screenshot of the webpage for future reference.
Tôi đã chụp ảnh màn hình trang web để tham khảo sau này.
|
— |
|
//ˌɛksɪˈbɪʃənz//
|
danh từ |
triển lãm
The art exhibitions attract many visitors each year.
Các triển lãm nghệ thuật thu hút nhiều du khách mỗi năm.
|
— |
|
//kɛlˈkuː//
|
danh từ |
một trang web so sánh giá
Kelkoo helps consumers find the best prices online.
Kelkoo giúp người tiêu dùng tìm giá tốt nhất trực tuyến.
|
— |
|
//ˈkɒnfɪdənt//
|
tính từ |
tự tin
She is confident in her ability to succeed.
Cô ấy tự tin vào khả năng thành công của mình.
|
— |
|
//rɪˈtriːvd//
|
động từ |
lấy lại
The data was retrieved from the database successfully.
Dữ liệu đã được lấy lại từ cơ sở dữ liệu thành công.
|
— |
|
//ɪɡˈzɪbɪts//
|
danh từ |
vật trưng bày
The museum has several interesting exhibits.
Bảo tàng có nhiều vật trưng bày thú vị.
|
— |
|
//əˈfɪʃəli//
|
trạng từ |
chính thức
The event was officially announced last week.
Sự kiện đã được công bố chính thức vào tuần trước.
|
— |
|
//kənˈsɔːrtiəm//
|
danh từ |
liên minh
The consortium aims to improve technology in education.
Liên minh này nhằm cải thiện công nghệ trong giáo dục.
|
— |
|
//daɪz//
|
động từ |
chết
The plant dies without enough sunlight.
Cây sẽ chết nếu không có đủ ánh sáng mặt trời.
|
— |
|
//ˈtɛrəs//
|
danh từ |
sân thượng
We enjoyed our coffee on the terrace.
Chúng tôi đã thưởng thức cà phê trên sân thượng.
|
— |
|
//bækˈtɪəriə//
|
danh từ |
vi khuẩn
Some bacteria are beneficial for our health.
Một số vi khuẩn có lợi cho sức khỏe của chúng ta.
|
— |
|
//piː tiː ɛs//
|
danh từ |
điểm
The exam is graded out of 100 pts.
Bài kiểm tra được chấm điểm trên tổng số 100 điểm.
|
— |
|
//rɪˈplaɪd//
|
động từ |
trả lời
He replied to my email promptly.
Anh ấy đã trả lời email của tôi nhanh chóng.
|
— |
|
//ˈsiːfʊd//
|
danh từ |
hải sản
I love eating seafood, especially shrimp.
Tôi thích ăn hải sản, đặc biệt là tôm.
|
— |
|
//ˈnɒvəlz//
|
danh từ |
tiểu thuyết
She enjoys reading novels in her free time.
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết vào thời gian rảnh.
|
— |
|
//ɑːr eɪtʃ//
|
danh từ |
nhóm máu Rh
He has a rare blood type, which is Rh negative.
Anh ấy có nhóm máu hiếm, đó là Rh âm tính.
|
— |
|
//ɑːr ɑːr piː//
|
danh từ |
giá bán lẻ đề xuất
The RRP for this product is $50.
Giá bán lẻ đề xuất cho sản phẩm này là 50 đô la.
|
— |
|
//rɪˈsɪpiənts//
|
danh từ |
người nhận
The recipients of the award were announced yesterday.
Các người nhận giải thưởng đã được công bố hôm qua.
|
— |
|
//ɔːt//
|
động từ |
nên
You ought to apologize for your mistake.
Bạn nên xin lỗi vì sai lầm của mình.
|
— |
|
//trəˈdɪʃənz//
|
danh từ |
truyền thống
Many cultures have unique traditions.
Nhiều nền văn hóa có những truyền thống độc đáo.
|
— |
|
//ɛf dʒiː//
|
danh từ |
từ viết tắt
FG stands for 'flying guard' in basketball.
FG là viết tắt của 'hậu vệ bay' trong bóng rổ.
|
— |
|
//dʒeɪl//
|
danh từ |
nhà tù
He was sentenced to five years in jail.
Anh ấy bị kết án năm năm tù.
|
— |
|
//ˈseɪfli//
|
trạng từ |
an toàn
They arrived safely at their destination.
Họ đã đến nơi an toàn.
|
— |
|
//ˈfaɪnaɪt//
|
tính từ |
hữu hạn
Resources on Earth are finite and should be conserved.
Tài nguyên trên Trái Đất là hữu hạn và nên được bảo tồn.
|
— |
|
//ˈkɪdni//
|
danh từ |
thận
The kidney is essential for filtering blood.
Thận là cơ quan thiết yếu để lọc máu.
|
— |
|
//ˌpɪəriˈɒdɪkli//
|
trạng từ |
định kỳ
The report is updated periodically.
Báo cáo được cập nhật định kỳ.
|
— |
|
//fɪksɪz//
|
động từ |
sửa chữa
He fixes cars for a living.
Anh ấy sửa chữa ô tô để kiếm sống.
|
— |
|
//sɛndz//
|
động từ |
gửi
She sends emails to her clients every week.
Cô ấy gửi email cho khách hàng mỗi tuần.
|
— |
|
//ˈdjʊərəbl//
|
tính từ |
bền
This material is known for being durable.
Chất liệu này nổi tiếng vì độ bền của nó.
|
— |
|
//ˈmæzdə//
|
danh từ |
hãng xe Mazda
I drive a Mazda that is very fuel-efficient.
Tôi lái một chiếc Mazda rất tiết kiệm nhiên liệu.
|
— |
Đang tải...