EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› toolbox
toolbox
B2
danh từ
hộp công cụ
UK /ˈtuːlˌbɑːks/
·
US /ˈtuːlˌbɑːks/
A container for holding tools and equipment.
He opened his toolbox to find the right tool.
→ Anh ấy mở hộp công cụ để tìm công cụ phù hợp.
He keeps his tools in a toolbox.
→ Anh ấy giữ các công cụ trong hộp công cụ.
Đồng nghĩa
tool kit
container
Collocations
toolbox organization
toolbox contents
toolbox design
🎯
IELTS:
Mô tả công cụ trong hộp công cụ khi cần thiết.
Thường dùng trong sửa chữa và xây dựng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 15
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...