Kho từ › toolbox

toolbox

B2 danh từ
hộp công cụ
UK /ˈtuːlˌbɑːks/ · US /ˈtuːlˌbɑːks/
A container for holding tools and equipment.
He opened his toolbox to find the right tool.
→ Anh ấy mở hộp công cụ để tìm công cụ phù hợp.
He keeps his tools in a toolbox.→ Anh ấy giữ các công cụ trong hộp công cụ.
Đồng nghĩa
tool kitcontainer
Collocations
toolbox organizationtoolbox contentstoolbox design
🎯 IELTS: Mô tả công cụ trong hộp công cụ khi cần thiết.
Thường dùng trong sửa chữa và xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...