toolbox
/ˈtuːlˌbɑːks/ B2
Nghĩa
hộp công cụ
danh từ
Định nghĩa · A container for holding tools and equipment.
“He opened his toolbox to find the right tool.”Anh ấy mở hộp công cụ để tìm công cụ phù hợp.
“He keeps his tools in a toolbox.”Anh ấy giữ các công cụ trong hộp công cụ.
Cụm hay dùng
toolbox organizationtoolbox contentstoolbox design
Mẹo IELTS · Mô tả công cụ trong hộp công cụ khi cần thiết.
Ghi chú · Thường dùng trong sửa chữa và xây dựng.