Kho từ › marina

marina

B2 danh từ
bến tàu
UK /məˈriːnə/ · US /məˈriːnə/
a place where boats are docked.
The marina was filled with beautiful yachts.
→ Bến tàu đầy những chiếc du thuyền đẹp.
The marina was filled with yachts.→ Bến tàu đầy những chiếc du thuyền.
Đồng nghĩa
harborport
Collocations
marina servicesmarina facilities
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả địa điểm du lịch liên quan đến nước.
Thường dùng trong du lịch biển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...