overcome
/ˌoʊvərˈkʌm/ B1
Nghĩa
vượt qua
động từ
Định nghĩa · To succeed in dealing with a problem or challenge.
“She managed to overcome her fears and speak in public.”Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi và nói trước công chúng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự vượt qua khó khăn.