Kho từ › overcome

overcome

B1 động từ
vượt qua
UK /ˌoʊvərˈkʌm/ · US /ˌoʊvərˈkʌm/
To succeed in dealing with a problem or challenge.
She managed to overcome her fears and speak in public.
→ Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi và nói trước công chúng.
She managed to overcome her fears and speak in public.→ Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi và nói trước công chúng.
Đồng nghĩa
conquerdefeat
Collocations
overcome obstaclesovercome challengesovercome difficulties
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự vượt qua khó khăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...