Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overcome

/ˌoʊvərˈkʌm/ B1

Nghĩa

vượt qua động từ

Định nghĩa · To succeed in dealing with a problem or challenge.

“She managed to overcome her fears and speak in public.”Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi và nói trước công chúng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự vượt qua khó khăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...