EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› overcome
overcome
B1
động từ
vượt qua
UK /ˌoʊvərˈkʌm/
·
US /ˌoʊvərˈkʌm/
To succeed in dealing with a problem or challenge.
She managed to overcome her fears and speak in public.
→ Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi và nói trước công chúng.
She managed to overcome her fears and speak in public.
→ Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi và nói trước công chúng.
Đồng nghĩa
conquer
defeat
Collocations
overcome obstacles
overcome challenges
overcome difficulties
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự vượt qua khó khăn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 15
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...