Kho từ › eyed

eyed

B2 tính từ
có mắt
UK /aɪd/ · US /aɪd/
Having eyes of a specified kind or appearance.
The eyed creature was fascinating to watch.
→ Sinh vật có mắt đó thật thú vị để quan sát.
The dog was big and brown-eyed.→ Con chó thì lớn và có mắt nâu.
Đồng nghĩa
sightedgazed
Collocations
blue-eyedbrown-eyed
🎯 IELTS: Sử dụng để làm phong phú mô tả nhân vật.
Thường dùng để mô tả ngoại hình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...