Kho từ › quotations

quotations

B2 danh từ
trích dẫn
UK /kwəˈteɪʃənz/ · US /kwəˈteɪʃənz/
Words taken from someone else's work or speech.
The book is filled with quotations from famous authors.
→ Cuốn sách chứa đầy các trích dẫn từ các tác giả nổi tiếng.
He included several quotations in his essay.→ Anh ấy đã đưa vào nhiều trích dẫn trong bài luận của mình.
Đồng nghĩa
citationsexcerpts
Collocations
famous quotationsdirect quotationsquotation marks
🎯 IELTS: Sử dụng trích dẫn để hỗ trợ lập luận trong bài viết.
Trích dẫn giúp làm rõ ý tưởng trong văn bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...