disable
/dɪsˈeɪbl/ B2
Nghĩa
vô hiệu hóa
động từ
Định nghĩa · To make something unable to work or function.
“You can disable notifications in the app settings.”Bạn có thể vô hiệu hóa thông báo trong cài đặt ứng dụng.
“The storm disabled the power lines.”Cơn bão đã làm vô hiệu hóa các đường dây điện.
Đồng nghĩa
deactivateimpair
Cụm hay dùng
disable a devicedisable a feature
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ để thể hiện vấn đề.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ hoặc y tế.