Kho từ › disable

disable

B2 động từ
vô hiệu hóa
UK /dɪsˈeɪbl/ · US /dɪsˈeɪbl/
To make something unable to work or function.
You can disable notifications in the app settings.
→ Bạn có thể vô hiệu hóa thông báo trong cài đặt ứng dụng.
The storm disabled the power lines.→ Cơn bão đã làm vô hiệu hóa các đường dây điện.
Đồng nghĩa
deactivateimpair
Collocations
disable a devicedisable a feature
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ để thể hiện vấn đề.
Thường dùng trong công nghệ hoặc y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...