sku
/ɛs-keɪ-juː/ B2
Nghĩa
mã sản phẩm
danh từ
Định nghĩa · a code for identifying products.
“Each product has a unique SKU for inventory management.”Mỗi sản phẩm có một mã SKU duy nhất để quản lý hàng tồn kho.
“Each SKU helps track inventory.”Mỗi mã SKU giúp theo dõi hàng tồn kho.
Đồng nghĩa
product codeitem number
Cụm hay dùng
SKU managementSKU tracking
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về quản lý hàng hóa.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và bán lẻ.