EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sku
sku
B2
danh từ
mã sản phẩm
UK /ɛs-keɪ-juː/
·
US /ɛs-keɪ-juː/
a code for identifying products.
Each product has a unique SKU for inventory management.
→ Mỗi sản phẩm có một mã SKU duy nhất để quản lý hàng tồn kho.
Each SKU helps track inventory.
→ Mỗi mã SKU giúp theo dõi hàng tồn kho.
Đồng nghĩa
product code
item number
Collocations
SKU management
SKU tracking
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về quản lý hàng hóa.
Thường dùng trong kinh doanh và bán lẻ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 15
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...