Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sku

/ɛs-keɪ-juː/ B2

Nghĩa

mã sản phẩm danh từ

Định nghĩa · a code for identifying products.

“Each product has a unique SKU for inventory management.”Mỗi sản phẩm có một mã SKU duy nhất để quản lý hàng tồn kho.

“Each SKU helps track inventory.”Mỗi mã SKU giúp theo dõi hàng tồn kho.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về quản lý hàng hóa.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và bán lẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...