Kho từ › sku

sku

B2 danh từ
mã sản phẩm
UK /ɛs-keɪ-juː/ · US /ɛs-keɪ-juː/
a code for identifying products.
Each product has a unique SKU for inventory management.
→ Mỗi sản phẩm có một mã SKU duy nhất để quản lý hàng tồn kho.
Each SKU helps track inventory.→ Mỗi mã SKU giúp theo dõi hàng tồn kho.
Đồng nghĩa
product codeitem number
Collocations
SKU managementSKU tracking
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về quản lý hàng hóa.
Thường dùng trong kinh doanh và bán lẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...