Kho từ › confident

confident

B1 tính từ
tự tin
UK /ˈkɒnfɪdənt/ · US /ˈkɒnfɪdənt/
Confident means feeling sure about oneself and one's abilities.
She is confident in her ability to succeed.
→ Cô ấy tự tin vào khả năng thành công của mình.
She is confident in her abilities.→ Cô ấy tự tin vào khả năng của mình.
Đồng nghĩa
assuredself-assured
Trái nghĩa
insecureuncertain
Collocations
feel confidentconfident about
Họ từ
confidence (n)confidently (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về bản thân trong IELTS.
Dùng cho cả người và phong thái

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...