EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› confident
confident
B1
tính từ
tự tin
UK /ˈkɒnfɪdənt/
·
US /ˈkɒnfɪdənt/
Confident means feeling sure about oneself and one's abilities.
She is confident in her ability to succeed.
→ Cô ấy tự tin vào khả năng thành công của mình.
She is confident in her abilities.
→ Cô ấy tự tin vào khả năng của mình.
Đồng nghĩa
assured
self-assured
Trái nghĩa
insecure
uncertain
Collocations
feel confident
confident about
Họ từ
confidence (n)
confidently (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về bản thân trong IELTS.
Dùng cho cả người và phong thái
Có trong các bộ
📚
29. Tính cách
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 4
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 15
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...