examen
/ɪɡˈzeɪ.mən/ B2
Nghĩa
hồi tâm, tự kiểm tra tâm linh
n.
“He practices examen daily.”Anh ấy thực hành hồi tâm hàng ngày.
“Examen helps with self-reflection.”Hồi tâm giúp tự suy ngẫm.
Cụm hay dùng
daily examenspiritual examen
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.