internationality
Nghĩa
“The conference promotes internationality among cultures.”Hội nghị thúc đẩy tính quốc tế giữa các nền văn hóa.
“Internationality is important for global cooperation.”Tính quốc tế rất quan trọng cho sự hợp tác toàn cầu.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa và hợp tác.