discipleship
Nghĩa
“Discipleship requires commitment and learning.”Tiến trình môn đệ đòi hỏi sự cam kết và học hỏi.
“He is studying discipleship in his church.”Anh ấy đang nghiên cứu tiến trình môn đệ trong nhà thờ của mình.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.