apostolate
Nghĩa
“His apostolate focuses on helping the poor.”Sứ vụ tông đồ của ông tập trung vào việc giúp đỡ người nghèo.
“The apostolate requires dedication and service.”Sứ vụ tông đồ đòi hỏi sự cống hiến và phục vụ.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.