novitiate
/nəˈvɪʃ.i.ət/ C1
Nghĩa
nhà tập, người tập sinh
n.
“He entered the novitiate to become a monk.”Anh ấy vào nhà tập để trở thành tu sĩ.
“The novitiate is a time of training.”Thời gian nhà tập là thời gian huấn luyện.
Cụm hay dùng
spend time in novitiatecomplete novitiate
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.