Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

affective

/əˈfɛk.tɪv/ B1

Nghĩa

liên quan đến cảm xúc, tình cảm adj.

“Affective responses are important.”Phản ứng tình cảm rất quan trọng.

“He has an affective bond with her.”Anh ấy có mối liên kết tình cảm với cô ấy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...