EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› consortium
consortium
B2
danh từ
liên minh
UK /kənˈsɔːrtiəm/
·
US /kənˈsɔːrtiəm/
A group of organizations working together.
The consortium aims to improve technology in education.
→ Liên minh này nhằm cải thiện công nghệ trong giáo dục.
The consortium aims to develop new technologies.
→ Liên minh nhằm phát triển công nghệ mới.
Đồng nghĩa
alliance
coalition
Collocations
business consortium
research consortium
international consortium
🎯
IELTS:
Sử dụng 'consortium' để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh và nghiên cứu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 15
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...