Kho từ › consortium

consortium

B2 danh từ
liên minh
UK /kənˈsɔːrtiəm/ · US /kənˈsɔːrtiəm/
A group of organizations working together.
The consortium aims to improve technology in education.
→ Liên minh này nhằm cải thiện công nghệ trong giáo dục.
The consortium aims to develop new technologies.→ Liên minh nhằm phát triển công nghệ mới.
Đồng nghĩa
alliancecoalition
Collocations
business consortiumresearch consortiuminternational consortium
🎯 IELTS: Sử dụng 'consortium' để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...