EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› replied
replied
B2
động từ
trả lời
UK /rɪˈplaɪd/
·
US /rɪˈplaɪd/
To have responded to a question or statement.
He replied to my email promptly.
→ Anh ấy đã trả lời email của tôi nhanh chóng.
She replied promptly to the email.
→ Cô ấy đã trả lời nhanh chóng email.
Cấu tạo
Từ 'reply' + hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
answered
responded
Collocations
replied quickly
replied to a question
replied with enthusiasm
Họ từ
reply (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện phản hồi trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 15
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...