replied
/rɪˈplaɪd/ B2
Nghĩa
trả lời
động từ
Định nghĩa · To have responded to a question or statement.
“He replied to my email promptly.”Anh ấy đã trả lời email của tôi nhanh chóng.
“She replied promptly to the email.”Cô ấy đã trả lời nhanh chóng email.
Họ từ
reply (n)
Cấu tạoTừ 'reply' + hậu tố '-ed'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện phản hồi trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.