Kho từ › jail

jail

B1 danh từ
nhà tù
UK /dʒeɪl/ · US /dʒeɪl/
A place where people are kept as punishment.
He was sentenced to five years in jail.
→ Anh ấy bị kết án năm năm tù.
He was sent to jail for theft.→ Anh ta bị đưa vào nhà tù vì tội ăn cắp.
Đồng nghĩa
prisondetention center
Collocations
go to jailserve time in jailjail sentence
🎯 IELTS: Sử dụng 'jail' để nói về hệ thống pháp luật.
Thường liên quan đến tội phạm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...