EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› jail
jail
B1
danh từ
nhà tù
UK /dʒeɪl/
·
US /dʒeɪl/
A place where people are kept as punishment.
He was sentenced to five years in jail.
→ Anh ấy bị kết án năm năm tù.
He was sent to jail for theft.
→ Anh ta bị đưa vào nhà tù vì tội ăn cắp.
Đồng nghĩa
prison
detention center
Collocations
go to jail
serve time in jail
jail sentence
🎯
IELTS:
Sử dụng 'jail' để nói về hệ thống pháp luật.
Thường liên quan đến tội phạm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 15
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...