Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jail

/dʒeɪl/ B1

Nghĩa

nhà tù danh từ

Định nghĩa · A place where people are kept as punishment.

“He was sentenced to five years in jail.”Anh ấy bị kết án năm năm tù.

“He was sent to jail for theft.”Anh ta bị đưa vào nhà tù vì tội ăn cắp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'jail' để nói về hệ thống pháp luật.

Ghi chú · Thường liên quan đến tội phạm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...