EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› periodically
periodically
B2
trạng từ
định kỳ
UK /ˌpɪəriˈɒdɪkli/
·
US /ˌpɪəriˈɒdɪkli/
Happening at regular intervals.
The report is updated periodically.
→ Báo cáo được cập nhật định kỳ.
The train runs periodically throughout the day.
→ Tàu chạy định kỳ suốt cả ngày.
Đồng nghĩa
regularly
intermittently
Collocations
periodically review
periodically assess
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện tần suất trong IELTS Writing.
Thường dùng để chỉ thời gian.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 15
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...