Kho từ › periodically

periodically

B2 trạng từ
định kỳ
UK /ˌpɪəriˈɒdɪkli/ · US /ˌpɪəriˈɒdɪkli/
Happening at regular intervals.
The report is updated periodically.
→ Báo cáo được cập nhật định kỳ.
The train runs periodically throughout the day.→ Tàu chạy định kỳ suốt cả ngày.
Đồng nghĩa
regularlyintermittently
Collocations
periodically reviewperiodically assess
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện tần suất trong IELTS Writing.
Thường dùng để chỉ thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...