Kho từ › mazda

mazda

B2 danh từ
hãng xe Mazda
UK /ˈmæzdə/ · US /ˈmæzdə/
A brand of automobiles known for its quality and performance.
I drive a Mazda that is very fuel-efficient.
→ Tôi lái một chiếc Mazda rất tiết kiệm nhiên liệu.
She drives a Mazda that is very fuel-efficient.→ Cô ấy lái một chiếc Mazda rất tiết kiệm nhiên liệu.
Cấu tạo
Tên thương hiệu không có hình thức từ vựng cụ thể.
Đồng nghĩa
car brand
Collocations
Mazda modelMazda dealership
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về ô tô hoặc công nghệ.
Thường dùng khi nói về xe hơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...