Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

moisture

/ˈmɔɪs.tʃər/ B2

Nghĩa

độ ẩm danh từ

Định nghĩa · The presence of water vapor in the air.

“The moisture in the air can affect your health.”Độ ẩm trong không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

“The moisture in the air made it feel humid.”Độ ẩm trong không khí làm cho cảm giác oi bức.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thời tiết trong IELTS.

Ghi chú · Quan trọng trong nông nghiệp và xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...