moisture
/ˈmɔɪs.tʃər/ B2
Nghĩa
độ ẩm
danh từ
Định nghĩa · The presence of water vapor in the air.
“The moisture in the air can affect your health.”Độ ẩm trong không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
“The moisture in the air made it feel humid.”Độ ẩm trong không khí làm cho cảm giác oi bức.
Cụm hay dùng
high moisturemoisture levelsmoisture content
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thời tiết trong IELTS.
Ghi chú · Quan trọng trong nông nghiệp và xây dựng.