Kho từ › moisture

moisture

B2 danh từ
độ ẩm
UK /ˈmɔɪs.tʃər/ · US /ˈmɔɪs.tʃər/
The presence of water vapor in the air.
The moisture in the air can affect your health.
→ Độ ẩm trong không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
The moisture in the air made it feel humid.→ Độ ẩm trong không khí làm cho cảm giác oi bức.
Đồng nghĩa
humiditydampness
Collocations
high moisturemoisture levelsmoisture content
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thời tiết trong IELTS.
Quan trọng trong nông nghiệp và xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...