EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› moisture
moisture
B2
danh từ
độ ẩm
UK /ˈmɔɪs.tʃər/
·
US /ˈmɔɪs.tʃər/
The presence of water vapor in the air.
The moisture in the air can affect your health.
→ Độ ẩm trong không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
The moisture in the air made it feel humid.
→ Độ ẩm trong không khí làm cho cảm giác oi bức.
Đồng nghĩa
humidity
dampness
Collocations
high moisture
moisture levels
moisture content
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thời tiết trong IELTS.
Quan trọng trong nông nghiệp và xây dựng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...