Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 16

ID 693772
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//əˈlaɪd//
tính từ
liên minh
The two countries are allied against a common enemy.
Hai quốc gia này liên minh chống lại một kẻ thù chung.
//θroʊz//
động từ
ném
He throws the ball to his friend every weekend.
Anh ấy ném bóng cho bạn mình mỗi cuối tuần.
//ˈmɔɪs.tʃər//
danh từ
độ ẩm
The moisture in the air can affect your health.
Độ ẩm trong không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
//hʌŋˈɡɛr.i.ən//
tính từ
Hungary
Hungarian cuisine is known for its rich flavors.
Ẩm thực Hungary nổi tiếng với hương vị phong phú.
//ˈrɑː.stər//
danh từ
danh sách
The coach announced the roster for the upcoming game.
Huấn luyện viên đã công bố danh sách cho trận đấu sắp tới.
//rɪˈfɜːr.ɪŋ//
động từ
đề cập
She is referring to the report in her presentation.
Cô ấy đang đề cập đến báo cáo trong bài thuyết trình của mình.
//sɪˈmæn.tɛk//
danh từ
công ty công nghệ
Symantec provides cybersecurity solutions for businesses.
Symantec cung cấp giải pháp an ninh mạng cho các doanh nghiệp.
//ˈspɛnsər//
danh từ
tên riêng
Spencer is a popular name in many English-speaking countries.
Spencer là một cái tên phổ biến ở nhiều nước nói tiếng Anh.
//ˈwɪtʃ.ɪ.tɑː//
danh từ
thành phố
Wichita is known for its aviation industry.
Wichita nổi tiếng với ngành công nghiệp hàng không.
//ˈnæz.dæk//
danh từ
sàn chứng khoán
The NASDAQ is known for its technology stocks.
NASDAQ nổi tiếng với các cổ phiếu công nghệ.
//ˈjʊr.ə.ɡweɪ//
danh từ
quốc gia
Uruguay is famous for its beautiful beaches.
Uruguay nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//ˈuː.uː.oʊ//
viết tắt
viết tắt
The term OOO means 'out of office'.
Thuật ngữ OOO có nghĩa là 'không có mặt tại văn phòng'.
//hɜːrts//
viết tắt
tần số
The frequency is measured in Hz.
Tần số được đo bằng Hz.
//trænsˈfɔːrm//
động từ
biến đổi
The new technology will transform the industry.
Công nghệ mới sẽ biến đổi ngành công nghiệp.
//ˈtaɪ.mər//
danh từ
bộ hẹn giờ
Set the timer for 20 minutes.
Đặt bộ hẹn giờ trong 20 phút.
//ˈtæb.lɪts//
danh từ
máy tính bảng
Many students use tablets for studying.
Nhiều sinh viên sử dụng máy tính bảng để học.
//ˈtjuː.nɪŋ//
danh từ
điều chỉnh
The tuning of the instrument is very important.
Việc điều chỉnh nhạc cụ là rất quan trọng.
//ˈɡɑː.tən//
động từ
đã nhận được
I have gotten better at playing the piano.
Tôi đã trở nên giỏi hơn trong việc chơi piano.
//ˈedʒ.ʊ.keɪ.tərz//
danh từ
nhà giáo dục
Educators play a crucial role in shaping future generations.
Nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các thế hệ tương lai.
//ˈtaɪ.lər//
danh từ
tên riêng
Tyler is a common name in the United States.
Tyler là một cái tên phổ biến ở Hoa Kỳ.
//ˈfjuː.tʃərz//
danh từ
tương lai
Investing in futures can be risky.
Đầu tư vào hợp đồng tương lai có thể rủi ro.
//vɜːrs//
danh từ
câu thơ
The poem consists of three verses.
Bài thơ bao gồm ba câu thơ.
//haɪz//
danh từ
điểm cao
The highs of summer are often very hot.
Những điểm cao của mùa hè thường rất nóng.
//hjuːˈmæn.ɪ.tiz//
danh từ
nhân văn
Humanities studies help us understand human behavior.
Các nghiên cứu nhân văn giúp chúng ta hiểu hành vi con người.
//ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li//
trạng từ
một cách độc lập
She works independently on her projects.
Cô ấy làm việc một cách độc lập trên các dự án của mình.
//ˈwɒn.tɪŋ//
động từ
mong muốn
He is wanting to improve his English skills.
Anh ấy mong muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
//ˈkʌs.tə.di//
danh từ
quyền nuôi dưỡng
The court granted her custody of the children.
Tòa án đã cấp quyền nuôi dưỡng cho cô ấy đối với các đứa trẻ.
//skrætʃ//
động từ
cào
He scratched his arm while playing outside.
Anh ấy đã cào vào tay mình khi chơi bên ngoài.
//ˈlɔːn.tʃɪz//
động từ
khởi động
The company launches new products every year.
Công ty khởi động sản phẩm mới mỗi năm.
//ˈaɪ.pæk//
danh từ
máy tính cầm tay
The iPAQ is a popular handheld device.
iPAQ là một thiết bị cầm tay phổ biến.
//əˈlaɪnmənt//
danh từ
sự sắp xếp
The alignment of the planets is a rare event.
Sự sắp xếp của các hành tinh là một sự kiện hiếm hoi.
//ˈhɛndərsən//
danh từ
họ tên
Henderson is a common surname in the UK.
Henderson là một họ phổ biến ở Vương quốc Anh.
//biː keɪ//
danh từ
viết tắt
BK stands for 'back'.
BK là viết tắt của 'back'.
//brɪˈtænɪkə//
danh từ
tên sách
Britannica is a well-known encyclopedia.
Britannica là một bách khoa toàn thư nổi tiếng.
//kəm//
danh từ
viết tắt
Comm is short for communication.
Comm là viết tắt của communication.
//ˈɛlən//
danh từ
họ tên
Ellen is a popular name in America.
Ellen là một cái tên phổ biến ở Mỹ.
//kəmˈpɛtɪtərz//
danh từ
đối thủ
The competitors in the market are fierce.
Các đối thủ trên thị trường rất khốc liệt.
//ɛn eɪtʃ ɛs//
danh từ
dịch vụ y tế
The NHS provides healthcare services in the UK.
NHS cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở Vương quốc Anh.
//ˈrɒkɪt//
danh từ
tên lửa
The rocket launched successfully into space.
Tên lửa đã được phóng thành công vào không gian.
//aɪ//
trạng từ
đúng vậy
Aye, I agree with your decision.
Đúng vậy, tôi đồng ý với quyết định của bạn.
//ˈbʊlɪt//
danh từ
viên đạn
The bullet was found at the crime scene.
Viên đạn đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
//ˈtaʊərz//
danh từ
tháp
The towers of the castle are very tall.
Các tháp của lâu đài rất cao.
//ræks//
danh từ
giá treo
The racks in the store are full of clothes.
Các giá treo trong cửa hàng đầy quần áo.
//leɪs//
danh từ
ren
She wore a dress with beautiful lace.
Cô ấy mặc một chiếc váy với ren đẹp.
//ˈnæsti//
tính từ
khó chịu
The weather was nasty during the storm.
Thời tiết rất khó chịu trong cơn bão.
//ˌvɪzəˈbɪləti//
danh từ
tầm nhìn
Visibility was low due to the fog.
Tầm nhìn thấp do sương mù.
//ˈlætɪtjuːd//
danh từ
vĩ độ
The latitude of the city affects its climate.
Vĩ độ của thành phố ảnh hưởng đến khí hậu của nó.
//ˈkɒnʃəsnəs//
danh từ
ý thức
Her consciousness returned after a few minutes.
Ý thức của cô ấy trở lại sau vài phút.
//sti//
danh từ
viết tắt
STE stands for Science, Technology, and Engineering.
STE là viết tắt của Khoa học, Công nghệ và Kỹ thuật.
//ˈtjuːmə//
danh từ
khối u
The doctor found a tumor in the patient's brain.
Bác sĩ đã phát hiện một khối u trong não của bệnh nhân.
//ˈʌɡli//
tính từ
xấu xí
The building has an ugly design.
Tòa nhà có thiết kế xấu xí.
//dɪˈpɒzɪts//
danh từ
tiền đặt cọc
The deposits are required to secure the rental.
Tiền đặt cọc là cần thiết để đảm bảo việc thuê.
//ˈbɛvərli//
danh từ
họ tên
Beverly is a city in California.
Beverly là một thành phố ở California.
//ˈmɪstrəs//
danh từ
bà chủ
The mistress of the house was very kind.
Bà chủ của ngôi nhà rất tốt bụng.
//ɪnˈkaʊntər//
động từ
gặp gỡ
We may encounter difficulties along the way.
Chúng ta có thể gặp khó khăn trên đường đi.
//trʌsˈtiːz//
danh từ
người quản lý
The trustees are responsible for managing the funds.
Các người quản lý có trách nhiệm quản lý quỹ.
//wɒts//
danh từ
đơn vị công suất
The light bulb uses 60 watts of power.
Bóng đèn sử dụng 60 watt điện.
//ˈdʌŋkən//
danh từ
họ tên
Duncan is a common name in Scotland.
Duncan là một cái tên phổ biến ở Scotland.
//ˈriːprɪnts//
danh từ
bản in lại
The reprints of the book are available for purchase.
Các bản in lại của cuốn sách có sẵn để mua.
//hɑːrt//
danh từ
họ tên
Hart is a surname found in many English-speaking countries.
Hart là một họ được tìm thấy ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.
//bərˈnɑrd//
danh từ riêng
tên riêng
Bernard is known for his contributions to science.
Bernard nổi tiếng với những đóng góp cho khoa học.
//ˌrɛzəˈluːʃənz//
danh từ
quyết tâm
Many people make New Year's resolutions to improve their lives.
Nhiều người đặt ra quyết tâm năm mới để cải thiện cuộc sống.
//mɛnt//
hậu tố
hành động, quá trình
The development of the project requires careful management.
Việc phát triển dự án cần sự quản lý cẩn thận.
//ˈæksɛsɪŋ//
động từ
tiếp cận
Accessing the database requires a secure password.
Tiếp cận cơ sở dữ liệu cần một mật khẩu an toàn.
//tjuːbz//
danh từ
ống
The tubes in the laboratory are used for experiments.
Các ống trong phòng thí nghiệm được sử dụng cho các thí nghiệm.
//əˈtɛmptɪd//
động từ
cố gắng
He attempted to solve the problem but failed.
Anh ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề nhưng thất bại.
//kɒl//
danh từ
đèo
The hikers reached the col after a long climb.
Những người đi bộ đã đến đèo sau một cuộc leo núi dài.
//ˈmɪdləndz//
danh từ riêng
vùng trung
The Midlands is known for its rich industrial history.
Vùng Midlands nổi tiếng với lịch sử công nghiệp phong phú.
//priːst//
danh từ
linh mục
The priest delivered a powerful sermon on Sunday.
Linh mục đã có một bài giảng mạnh mẽ vào Chủ nhật.
//flɔɪd//
danh từ riêng
tên riêng
Floyd is a common name in the United States.
Floyd là một cái tên phổ biến ở Hoa Kỳ.
//ˈrɒnəld//
danh từ riêng
tên riêng
Ronald is a dedicated volunteer in the community.
Ronald là một tình nguyện viên tận tâm trong cộng đồng.
//ˈænəlɪsts//
danh từ
nhà phân tích
The analysts provided valuable insights into the market trends.
Các nhà phân tích đã cung cấp những hiểu biết quý giá về xu hướng thị trường.
//kjuː//
danh từ
hàng đợi
There was a long queue at the ticket counter.
Có một hàng đợi dài tại quầy vé.
//diː ɛks//
viết tắt
chẩn đoán
The dx of the patient was confirmed after tests.
Chẩn đoán của bệnh nhân đã được xác nhận sau các xét nghiệm.
//ɛs keɪ//
viết tắt
sát khuẩn
The sk of the product ensures its safety.
Sát khuẩn của sản phẩm đảm bảo an toàn của nó.
//træns//
danh từ
trạng thái hôn mê
She was in a trance during the meditation session.
Cô ấy đã ở trong trạng thái hôn mê trong buổi thiền.
//loʊˈkæl//
danh từ
địa điểm
The locale of the event was chosen for its beauty.
Địa điểm của sự kiện được chọn vì vẻ đẹp của nó.
//ˈnɪkələs//
danh từ riêng
tên riêng
Nicholas is a popular name in many cultures.
Nicholas là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
//ˈbaɪəl//
viết tắt
sinh học
Biol studies are essential for understanding life.
Các nghiên cứu sinh học là cần thiết để hiểu về sự sống.
//juː//
đại từ
bạn
Yu is a common name in East Asia.
Yu là một cái tên phổ biến ở Đông Á.
//ˈbʌndl//
danh từ
gói
She carried a bundle of clothes to the donation center.
Cô ấy mang một gói quần áo đến trung tâm quyên góp.
//ˈhæmər//
danh từ
búa
He used a hammer to fix the broken chair.
Anh ấy đã sử dụng búa để sửa chiếc ghế hỏng.
//ɪnˈveɪʒən//
danh từ
cuộc xâm lược
The invasion of the country led to significant changes.
Cuộc xâm lược của đất nước đã dẫn đến những thay đổi đáng kể.
//ˈwɪtnəsɪz//
danh từ
nhân chứng
The witnesses provided crucial evidence in the trial.
Các nhân chứng đã cung cấp bằng chứng quan trọng trong phiên tòa.
//ˈrʌnər//
danh từ
người chạy
The runner finished the marathon in record time.
Người chạy đã hoàn thành marathon trong thời gian kỷ lục.
//roʊz//
danh từ
hàng
The rows of trees lined the street beautifully.
Các hàng cây đã tạo thành một hàng đẹp dọc theo con phố.
//ədˈmɪnɪstərd//
động từ
quản lý
The medication was administered by a qualified nurse.
Thuốc đã được quản lý bởi một y tá có trình độ.
//ˈnoʊʃən//
danh từ
khái niệm
The notion of freedom is central to many philosophies.
Khái niệm về tự do là trung tâm của nhiều triết lý.
//ɛs kjuː//
viết tắt
mét vuông
The area of the room is measured in sq meters.
Diện tích của phòng được đo bằng mét vuông.
//skɪnz//
danh từ
da
The skins of the fruits were removed before cooking.
Da của các loại trái cây đã được gỡ bỏ trước khi nấu.
//ˈreɪ.mənd//
danh từ riêng
tên riêng
Raymond is known for his innovative ideas.
Raymond được biết đến với những ý tưởng sáng tạo.
//ˈɪn.saɪts//
danh từ số nhiều
sự hiểu biết
Her insights into the problem were very helpful.
Những hiểu biết của cô về vấn đề rất hữu ích.
//əˈbɪl.ɪ.tiz//
danh từ số nhiều
khả năng
He has many abilities that make him a great leader.
Anh ấy có nhiều khả năng khiến anh trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
//ɪˈnɪʃ.i.eɪ.tɪd//
động từ
khởi xướng
The project was initiated last year.
Dự án đã được khởi xướng vào năm ngoái.
//ˈsʌl.ɪ.vən//
danh từ riêng
tên riêng
Sullivan is a common surname in Ireland.
Sullivan là một họ phổ biến ở Ireland.
//zɑː//
danh từ
pizza
Let's order some za for dinner.
Hãy gọi một ít pizza cho bữa tối.
//ˈmɪd.west//
danh từ riêng
khu vực miền Trung Tây
The Midwest is known for its agriculture.
Miền Trung Tây nổi tiếng với nông nghiệp.
//ˌkær.iˈoʊ.ki//
danh từ
hát karaoke
We enjoyed a fun night of karaoke.
Chúng tôi đã có một đêm hát karaoke vui vẻ.
//træp//
danh từ
cái bẫy
He fell into a trap set by his enemies.
Anh ấy đã rơi vào một cái bẫy do kẻ thù đặt ra.
//ˈloʊn.li//
tính từ
cô đơn
She felt lonely after moving to a new city.
Cô ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...