| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//əˈlaɪd//
|
tính từ |
liên minh
The two countries are allied against a common enemy.
Hai quốc gia này liên minh chống lại một kẻ thù chung.
|
— |
|
//θroʊz//
|
động từ |
ném
He throws the ball to his friend every weekend.
Anh ấy ném bóng cho bạn mình mỗi cuối tuần.
|
— |
|
//ˈmɔɪs.tʃər//
|
danh từ |
độ ẩm
The moisture in the air can affect your health.
Độ ẩm trong không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
|
— |
|
//hʌŋˈɡɛr.i.ən//
|
tính từ |
Hungary
Hungarian cuisine is known for its rich flavors.
Ẩm thực Hungary nổi tiếng với hương vị phong phú.
|
— |
|
//ˈrɑː.stər//
|
danh từ |
danh sách
The coach announced the roster for the upcoming game.
Huấn luyện viên đã công bố danh sách cho trận đấu sắp tới.
|
— |
|
//rɪˈfɜːr.ɪŋ//
|
động từ |
đề cập
She is referring to the report in her presentation.
Cô ấy đang đề cập đến báo cáo trong bài thuyết trình của mình.
|
— |
|
//sɪˈmæn.tɛk//
|
danh từ |
công ty công nghệ
Symantec provides cybersecurity solutions for businesses.
Symantec cung cấp giải pháp an ninh mạng cho các doanh nghiệp.
|
— |
|
//ˈspɛnsər//
|
danh từ |
tên riêng
Spencer is a popular name in many English-speaking countries.
Spencer là một cái tên phổ biến ở nhiều nước nói tiếng Anh.
|
— |
|
//ˈwɪtʃ.ɪ.tɑː//
|
danh từ |
thành phố
Wichita is known for its aviation industry.
Wichita nổi tiếng với ngành công nghiệp hàng không.
|
— |
|
//ˈnæz.dæk//
|
danh từ |
sàn chứng khoán
The NASDAQ is known for its technology stocks.
NASDAQ nổi tiếng với các cổ phiếu công nghệ.
|
— |
|
//ˈjʊr.ə.ɡweɪ//
|
danh từ |
quốc gia
Uruguay is famous for its beautiful beaches.
Uruguay nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//ˈuː.uː.oʊ//
|
viết tắt |
viết tắt
The term OOO means 'out of office'.
Thuật ngữ OOO có nghĩa là 'không có mặt tại văn phòng'.
|
— |
|
//hɜːrts//
|
viết tắt |
tần số
The frequency is measured in Hz.
Tần số được đo bằng Hz.
|
— |
|
//trænsˈfɔːrm//
|
động từ |
biến đổi
The new technology will transform the industry.
Công nghệ mới sẽ biến đổi ngành công nghiệp.
|
— |
|
//ˈtaɪ.mər//
|
danh từ |
bộ hẹn giờ
Set the timer for 20 minutes.
Đặt bộ hẹn giờ trong 20 phút.
|
— |
|
//ˈtæb.lɪts//
|
danh từ |
máy tính bảng
Many students use tablets for studying.
Nhiều sinh viên sử dụng máy tính bảng để học.
|
— |
|
//ˈtjuː.nɪŋ//
|
danh từ |
điều chỉnh
The tuning of the instrument is very important.
Việc điều chỉnh nhạc cụ là rất quan trọng.
|
— |
|
//ˈɡɑː.tən//
|
động từ |
đã nhận được
I have gotten better at playing the piano.
Tôi đã trở nên giỏi hơn trong việc chơi piano.
|
— |
|
//ˈedʒ.ʊ.keɪ.tərz//
|
danh từ |
nhà giáo dục
Educators play a crucial role in shaping future generations.
Nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các thế hệ tương lai.
|
— |
|
//ˈtaɪ.lər//
|
danh từ |
tên riêng
Tyler is a common name in the United States.
Tyler là một cái tên phổ biến ở Hoa Kỳ.
|
— |
|
//ˈfjuː.tʃərz//
|
danh từ |
tương lai
Investing in futures can be risky.
Đầu tư vào hợp đồng tương lai có thể rủi ro.
|
— |
|
//vɜːrs//
|
danh từ |
câu thơ
The poem consists of three verses.
Bài thơ bao gồm ba câu thơ.
|
— |
|
//haɪz//
|
danh từ |
điểm cao
The highs of summer are often very hot.
Những điểm cao của mùa hè thường rất nóng.
|
— |
|
//hjuːˈmæn.ɪ.tiz//
|
danh từ |
nhân văn
Humanities studies help us understand human behavior.
Các nghiên cứu nhân văn giúp chúng ta hiểu hành vi con người.
|
— |
|
//ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li//
|
trạng từ |
một cách độc lập
She works independently on her projects.
Cô ấy làm việc một cách độc lập trên các dự án của mình.
|
— |
|
//ˈwɒn.tɪŋ//
|
động từ |
mong muốn
He is wanting to improve his English skills.
Anh ấy mong muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
|
— |
|
//ˈkʌs.tə.di//
|
danh từ |
quyền nuôi dưỡng
The court granted her custody of the children.
Tòa án đã cấp quyền nuôi dưỡng cho cô ấy đối với các đứa trẻ.
|
— |
|
//skrætʃ//
|
động từ |
cào
He scratched his arm while playing outside.
Anh ấy đã cào vào tay mình khi chơi bên ngoài.
|
— |
|
//ˈlɔːn.tʃɪz//
|
động từ |
khởi động
The company launches new products every year.
Công ty khởi động sản phẩm mới mỗi năm.
|
— |
|
//ˈaɪ.pæk//
|
danh từ |
máy tính cầm tay
The iPAQ is a popular handheld device.
iPAQ là một thiết bị cầm tay phổ biến.
|
— |
|
//əˈlaɪnmənt//
|
danh từ |
sự sắp xếp
The alignment of the planets is a rare event.
Sự sắp xếp của các hành tinh là một sự kiện hiếm hoi.
|
— |
|
//ˈhɛndərsən//
|
danh từ |
họ tên
Henderson is a common surname in the UK.
Henderson là một họ phổ biến ở Vương quốc Anh.
|
— |
|
//biː keɪ//
|
danh từ |
viết tắt
BK stands for 'back'.
BK là viết tắt của 'back'.
|
— |
|
//brɪˈtænɪkə//
|
danh từ |
tên sách
Britannica is a well-known encyclopedia.
Britannica là một bách khoa toàn thư nổi tiếng.
|
— |
|
//kəm//
|
danh từ |
viết tắt
Comm is short for communication.
Comm là viết tắt của communication.
|
— |
|
//ˈɛlən//
|
danh từ |
họ tên
Ellen is a popular name in America.
Ellen là một cái tên phổ biến ở Mỹ.
|
— |
|
//kəmˈpɛtɪtərz//
|
danh từ |
đối thủ
The competitors in the market are fierce.
Các đối thủ trên thị trường rất khốc liệt.
|
— |
|
//ɛn eɪtʃ ɛs//
|
danh từ |
dịch vụ y tế
The NHS provides healthcare services in the UK.
NHS cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở Vương quốc Anh.
|
— |
|
//ˈrɒkɪt//
|
danh từ |
tên lửa
The rocket launched successfully into space.
Tên lửa đã được phóng thành công vào không gian.
|
— |
|
//aɪ//
|
trạng từ |
đúng vậy
Aye, I agree with your decision.
Đúng vậy, tôi đồng ý với quyết định của bạn.
|
— |
|
//ˈbʊlɪt//
|
danh từ |
viên đạn
The bullet was found at the crime scene.
Viên đạn đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
|
— |
|
//ˈtaʊərz//
|
danh từ |
tháp
The towers of the castle are very tall.
Các tháp của lâu đài rất cao.
|
— |
|
//ræks//
|
danh từ |
giá treo
The racks in the store are full of clothes.
Các giá treo trong cửa hàng đầy quần áo.
|
— |
|
//leɪs//
|
danh từ |
ren
She wore a dress with beautiful lace.
Cô ấy mặc một chiếc váy với ren đẹp.
|
— |
|
//ˈnæsti//
|
tính từ |
khó chịu
The weather was nasty during the storm.
Thời tiết rất khó chịu trong cơn bão.
|
— |
|
//ˌvɪzəˈbɪləti//
|
danh từ |
tầm nhìn
Visibility was low due to the fog.
Tầm nhìn thấp do sương mù.
|
— |
|
//ˈlætɪtjuːd//
|
danh từ |
vĩ độ
The latitude of the city affects its climate.
Vĩ độ của thành phố ảnh hưởng đến khí hậu của nó.
|
— |
|
//ˈkɒnʃəsnəs//
|
danh từ |
ý thức
Her consciousness returned after a few minutes.
Ý thức của cô ấy trở lại sau vài phút.
|
— |
|
//sti//
|
danh từ |
viết tắt
STE stands for Science, Technology, and Engineering.
STE là viết tắt của Khoa học, Công nghệ và Kỹ thuật.
|
— |
|
//ˈtjuːmə//
|
danh từ |
khối u
The doctor found a tumor in the patient's brain.
Bác sĩ đã phát hiện một khối u trong não của bệnh nhân.
|
— |
|
//ˈʌɡli//
|
tính từ |
xấu xí
The building has an ugly design.
Tòa nhà có thiết kế xấu xí.
|
— |
|
//dɪˈpɒzɪts//
|
danh từ |
tiền đặt cọc
The deposits are required to secure the rental.
Tiền đặt cọc là cần thiết để đảm bảo việc thuê.
|
— |
|
//ˈbɛvərli//
|
danh từ |
họ tên
Beverly is a city in California.
Beverly là một thành phố ở California.
|
— |
|
//ˈmɪstrəs//
|
danh từ |
bà chủ
The mistress of the house was very kind.
Bà chủ của ngôi nhà rất tốt bụng.
|
— |
|
//ɪnˈkaʊntər//
|
động từ |
gặp gỡ
We may encounter difficulties along the way.
Chúng ta có thể gặp khó khăn trên đường đi.
|
— |
|
//trʌsˈtiːz//
|
danh từ |
người quản lý
The trustees are responsible for managing the funds.
Các người quản lý có trách nhiệm quản lý quỹ.
|
— |
|
//wɒts//
|
danh từ |
đơn vị công suất
The light bulb uses 60 watts of power.
Bóng đèn sử dụng 60 watt điện.
|
— |
|
//ˈdʌŋkən//
|
danh từ |
họ tên
Duncan is a common name in Scotland.
Duncan là một cái tên phổ biến ở Scotland.
|
— |
|
//ˈriːprɪnts//
|
danh từ |
bản in lại
The reprints of the book are available for purchase.
Các bản in lại của cuốn sách có sẵn để mua.
|
— |
|
//hɑːrt//
|
danh từ |
họ tên
Hart is a surname found in many English-speaking countries.
Hart là một họ được tìm thấy ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.
|
— |
|
//bərˈnɑrd//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Bernard is known for his contributions to science.
Bernard nổi tiếng với những đóng góp cho khoa học.
|
— |
|
//ˌrɛzəˈluːʃənz//
|
danh từ |
quyết tâm
Many people make New Year's resolutions to improve their lives.
Nhiều người đặt ra quyết tâm năm mới để cải thiện cuộc sống.
|
— |
|
//mɛnt//
|
hậu tố |
hành động, quá trình
The development of the project requires careful management.
Việc phát triển dự án cần sự quản lý cẩn thận.
|
— |
|
//ˈæksɛsɪŋ//
|
động từ |
tiếp cận
Accessing the database requires a secure password.
Tiếp cận cơ sở dữ liệu cần một mật khẩu an toàn.
|
— |
|
//tjuːbz//
|
danh từ |
ống
The tubes in the laboratory are used for experiments.
Các ống trong phòng thí nghiệm được sử dụng cho các thí nghiệm.
|
— |
|
//əˈtɛmptɪd//
|
động từ |
cố gắng
He attempted to solve the problem but failed.
Anh ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề nhưng thất bại.
|
— |
|
//kɒl//
|
danh từ |
đèo
The hikers reached the col after a long climb.
Những người đi bộ đã đến đèo sau một cuộc leo núi dài.
|
— |
|
//ˈmɪdləndz//
|
danh từ riêng |
vùng trung
The Midlands is known for its rich industrial history.
Vùng Midlands nổi tiếng với lịch sử công nghiệp phong phú.
|
— |
|
//priːst//
|
danh từ |
linh mục
The priest delivered a powerful sermon on Sunday.
Linh mục đã có một bài giảng mạnh mẽ vào Chủ nhật.
|
— |
|
//flɔɪd//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Floyd is a common name in the United States.
Floyd là một cái tên phổ biến ở Hoa Kỳ.
|
— |
|
//ˈrɒnəld//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Ronald is a dedicated volunteer in the community.
Ronald là một tình nguyện viên tận tâm trong cộng đồng.
|
— |
|
//ˈænəlɪsts//
|
danh từ |
nhà phân tích
The analysts provided valuable insights into the market trends.
Các nhà phân tích đã cung cấp những hiểu biết quý giá về xu hướng thị trường.
|
— |
|
//kjuː//
|
danh từ |
hàng đợi
There was a long queue at the ticket counter.
Có một hàng đợi dài tại quầy vé.
|
— |
|
//diː ɛks//
|
viết tắt |
chẩn đoán
The dx of the patient was confirmed after tests.
Chẩn đoán của bệnh nhân đã được xác nhận sau các xét nghiệm.
|
— |
|
//ɛs keɪ//
|
viết tắt |
sát khuẩn
The sk of the product ensures its safety.
Sát khuẩn của sản phẩm đảm bảo an toàn của nó.
|
— |
|
//træns//
|
danh từ |
trạng thái hôn mê
She was in a trance during the meditation session.
Cô ấy đã ở trong trạng thái hôn mê trong buổi thiền.
|
— |
|
//loʊˈkæl//
|
danh từ |
địa điểm
The locale of the event was chosen for its beauty.
Địa điểm của sự kiện được chọn vì vẻ đẹp của nó.
|
— |
|
//ˈnɪkələs//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Nicholas is a popular name in many cultures.
Nicholas là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
|
— |
|
//ˈbaɪəl//
|
viết tắt |
sinh học
Biol studies are essential for understanding life.
Các nghiên cứu sinh học là cần thiết để hiểu về sự sống.
|
— |
|
//juː//
|
đại từ |
bạn
Yu is a common name in East Asia.
Yu là một cái tên phổ biến ở Đông Á.
|
— |
|
//ˈbʌndl//
|
danh từ |
gói
She carried a bundle of clothes to the donation center.
Cô ấy mang một gói quần áo đến trung tâm quyên góp.
|
— |
|
//ˈhæmər//
|
danh từ |
búa
He used a hammer to fix the broken chair.
Anh ấy đã sử dụng búa để sửa chiếc ghế hỏng.
|
— |
|
//ɪnˈveɪʒən//
|
danh từ |
cuộc xâm lược
The invasion of the country led to significant changes.
Cuộc xâm lược của đất nước đã dẫn đến những thay đổi đáng kể.
|
— |
|
//ˈwɪtnəsɪz//
|
danh từ |
nhân chứng
The witnesses provided crucial evidence in the trial.
Các nhân chứng đã cung cấp bằng chứng quan trọng trong phiên tòa.
|
— |
|
//ˈrʌnər//
|
danh từ |
người chạy
The runner finished the marathon in record time.
Người chạy đã hoàn thành marathon trong thời gian kỷ lục.
|
— |
|
//roʊz//
|
danh từ |
hàng
The rows of trees lined the street beautifully.
Các hàng cây đã tạo thành một hàng đẹp dọc theo con phố.
|
— |
|
//ədˈmɪnɪstərd//
|
động từ |
quản lý
The medication was administered by a qualified nurse.
Thuốc đã được quản lý bởi một y tá có trình độ.
|
— |
|
//ˈnoʊʃən//
|
danh từ |
khái niệm
The notion of freedom is central to many philosophies.
Khái niệm về tự do là trung tâm của nhiều triết lý.
|
— |
|
//ɛs kjuː//
|
viết tắt |
mét vuông
The area of the room is measured in sq meters.
Diện tích của phòng được đo bằng mét vuông.
|
— |
|
//skɪnz//
|
danh từ |
da
The skins of the fruits were removed before cooking.
Da của các loại trái cây đã được gỡ bỏ trước khi nấu.
|
— |
|
//ˈreɪ.mənd//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Raymond is known for his innovative ideas.
Raymond được biết đến với những ý tưởng sáng tạo.
|
— |
|
//ˈɪn.saɪts//
|
danh từ số nhiều |
sự hiểu biết
Her insights into the problem were very helpful.
Những hiểu biết của cô về vấn đề rất hữu ích.
|
— |
|
//əˈbɪl.ɪ.tiz//
|
danh từ số nhiều |
khả năng
He has many abilities that make him a great leader.
Anh ấy có nhiều khả năng khiến anh trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
|
— |
|
//ɪˈnɪʃ.i.eɪ.tɪd//
|
động từ |
khởi xướng
The project was initiated last year.
Dự án đã được khởi xướng vào năm ngoái.
|
— |
|
//ˈsʌl.ɪ.vən//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Sullivan is a common surname in Ireland.
Sullivan là một họ phổ biến ở Ireland.
|
— |
|
//zɑː//
|
danh từ |
pizza
Let's order some za for dinner.
Hãy gọi một ít pizza cho bữa tối.
|
— |
|
//ˈmɪd.west//
|
danh từ riêng |
khu vực miền Trung Tây
The Midwest is known for its agriculture.
Miền Trung Tây nổi tiếng với nông nghiệp.
|
— |
|
//ˌkær.iˈoʊ.ki//
|
danh từ |
hát karaoke
We enjoyed a fun night of karaoke.
Chúng tôi đã có một đêm hát karaoke vui vẻ.
|
— |
|
//træp//
|
danh từ |
cái bẫy
He fell into a trap set by his enemies.
Anh ấy đã rơi vào một cái bẫy do kẻ thù đặt ra.
|
— |
|
//ˈloʊn.li//
|
tính từ |
cô đơn
She felt lonely after moving to a new city.
Cô ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
|
— |
Đang tải...