nasdaq
Nghĩa
Định nghĩa · A stock exchange based in the United States, known for technology stocks.
“The NASDAQ is known for its technology stocks.”NASDAQ nổi tiếng với các cổ phiếu công nghệ.
“Many tech companies are listed on the Nasdaq.”Nhiều công ty công nghệ được niêm yết trên Nasdaq.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thị trường chứng khoán.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh đầu tư và tài chính.