Kho từ › transform

transform

B1 động từ
biến đổi
UK /trænsˈfɔːrm/ · US /trænsˈfɔːrm/
To change something completely.
The new technology will transform the industry.
→ Công nghệ mới sẽ biến đổi ngành công nghiệp.
The new policy will transform the education system.→ Chính sách mới sẽ biến đổi hệ thống giáo dục.
Cấu tạo
Từ 'trans' (qua) và 'form' (hình thức).
Đồng nghĩa
changealterconvert
Trái nghĩa
preservemaintain
Collocations
transform ideastransform societytransform energy
Họ từ
transformation (n)transformative (adj)
🎯 IELTS: Mô tả sự thay đổi trong các lĩnh vực khác nhau.
Dùng để chỉ sự thay đổi lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...