Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transform

/trænsˈfɔːrm/ B1

Nghĩa

biến đổi động từ

Định nghĩa · To change something completely.

“The new technology will transform the industry.”Công nghệ mới sẽ biến đổi ngành công nghiệp.

“The new policy will transform the education system.”Chính sách mới sẽ biến đổi hệ thống giáo dục.

Đồng nghĩa changealterconvert
Trái nghĩa preservemaintain
Cấu tạoTừ 'trans' (qua) và 'form' (hình thức).

Mẹo IELTS · Mô tả sự thay đổi trong các lĩnh vực khác nhau.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...