EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transform
transform
B1
động từ
biến đổi
UK /trænsˈfɔːrm/
·
US /trænsˈfɔːrm/
To change something completely.
The new technology will transform the industry.
→ Công nghệ mới sẽ biến đổi ngành công nghiệp.
The new policy will transform the education system.
→ Chính sách mới sẽ biến đổi hệ thống giáo dục.
Cấu tạo
Từ 'trans' (qua) và 'form' (hình thức).
Đồng nghĩa
change
alter
convert
Trái nghĩa
preserve
maintain
Collocations
transform ideas
transform society
transform energy
Họ từ
transformation (n)
transformative (adj)
🎯
IELTS:
Mô tả sự thay đổi trong các lĩnh vực khác nhau.
Dùng để chỉ sự thay đổi lớn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...