gotten
/ˈɡɑː.tən/ B2
Nghĩa
đã nhận được
động từ
Định nghĩa · Received; obtained (past participle of get).
“I have gotten better at playing the piano.”Tôi đã trở nên giỏi hơn trong việc chơi piano.
“I have gotten a lot of support from my friends.”Tôi đã nhận được nhiều sự hỗ trợ từ bạn bè.
Cụm hay dùng
gotten used togotten bettergotten involved
Dễ nhầmgot — Got là quá khứ đơn của get.
Mẹo IELTS · Chọn 'gotten' để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.