Kho từ › gotten

gotten

B2 động từ
đã nhận được
UK /ˈɡɑː.tən/ · US /ˈɡɑː.tən/
Received; obtained (past participle of get).
I have gotten better at playing the piano.
→ Tôi đã trở nên giỏi hơn trong việc chơi piano.
I have gotten a lot of support from my friends.→ Tôi đã nhận được nhiều sự hỗ trợ từ bạn bè.
Đồng nghĩa
acquiredobtained
Collocations
gotten used togotten bettergotten involved
Dễ nhầm
got — Got là quá khứ đơn của get.
🎯 IELTS: Chọn 'gotten' để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...