Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gotten

/ˈɡɑː.tən/ B2

Nghĩa

đã nhận được động từ

Định nghĩa · Received; obtained (past participle of get).

“I have gotten better at playing the piano.”Tôi đã trở nên giỏi hơn trong việc chơi piano.

“I have gotten a lot of support from my friends.”Tôi đã nhận được nhiều sự hỗ trợ từ bạn bè.

Đồng nghĩa acquiredobtained
Dễ nhầmgot — Got là quá khứ đơn của get.

Mẹo IELTS · Chọn 'gotten' để thể hiện sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...