EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› educators
educators
B2
danh từ
nhà giáo dục
UK /ˈedʒ.ʊ.keɪ.tərz/
·
US /ˈedʒ.ʊ.keɪ.tərz/
people who teach or educate others.
Educators play a crucial role in shaping future generations.
→ Nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các thế hệ tương lai.
Educators play a vital role in society.
→ Nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩa
teachers
instructors
Collocations
educators' role
educators' training
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về vai trò của giáo dục trong xã hội.
Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...