Kho từ › educators

educators

B2 danh từ
nhà giáo dục
UK /ˈedʒ.ʊ.keɪ.tərz/ · US /ˈedʒ.ʊ.keɪ.tərz/
people who teach or educate others.
Educators play a crucial role in shaping future generations.
→ Nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các thế hệ tương lai.
Educators play a vital role in society.→ Nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩa
teachersinstructors
Collocations
educators' roleeducators' training
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về vai trò của giáo dục trong xã hội.
Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...