Kho từ › humanities

humanities

B2 danh từ
nhân văn
UK /hjuːˈmæn.ɪ.tiz/ · US /hjuːˈmæn.ɪ.tiz/
The study of human culture, history, and society.
Humanities studies help us understand human behavior.
→ Các nghiên cứu nhân văn giúp chúng ta hiểu hành vi con người.
She majored in humanities at university.→ Cô ấy học chuyên ngành nhân văn ở đại học.
Đồng nghĩa
social sciencescultural studies
Collocations
humanities courseshumanities researchhumanities subjects
🎯 IELTS: Nêu rõ các lĩnh vực nhân văn trong bài viết.
Liên quan đến các môn học về con người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...