Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

independently

/ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li/ B2

Nghĩa

một cách độc lập trạng từ

Định nghĩa · Doing something on your own, without help.

“She works independently on her projects.”Cô ấy làm việc một cách độc lập trên các dự án của mình.

“She completed the project independently and successfully.”Cô ấy hoàn thành dự án một cách độc lập và thành công.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự tự chủ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự tự lập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...