EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› independently
independently
B2
trạng từ
một cách độc lập
UK /ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li/
·
US /ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li/
Doing something on your own, without help.
She works independently on her projects.
→ Cô ấy làm việc một cách độc lập trên các dự án của mình.
She completed the project independently and successfully.
→ Cô ấy hoàn thành dự án một cách độc lập và thành công.
Đồng nghĩa
autonomously
solo
Collocations
independently verified
independently operated
independently funded
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự tự chủ trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự tự lập.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...