independently
/ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li/ B2
Nghĩa
một cách độc lập
trạng từ
Định nghĩa · Doing something on your own, without help.
“She works independently on her projects.”Cô ấy làm việc một cách độc lập trên các dự án của mình.
“She completed the project independently and successfully.”Cô ấy hoàn thành dự án một cách độc lập và thành công.
Đồng nghĩa
autonomouslysolo
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự tự chủ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự tự lập.