Kho từ › wanting

wanting

B2 động từ
mong muốn
UK /ˈwɒn.tɪŋ/ · US /ˈwɒn.tɪŋ/
To have a desire for something.
He is wanting to improve his English skills.
→ Anh ấy mong muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
He is wanting to travel the world.→ Anh ấy mong muốn đi du lịch khắp thế giới.
Đồng nghĩa
desirewish
Collocations
wanting morewanting attention
Họ từ
want (v)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện mong muốn trong IELTS Speaking.
Thường dùng để diễn tả ước muốn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...