Kho từ › ipaq

ipaq

B2 danh từ
máy tính cầm tay
UK /ˈaɪ.pæk/ · US /ˈaɪ.pæk/
A type of handheld computer designed for mobile use.
The iPAQ is a popular handheld device.
→ iPAQ là một thiết bị cầm tay phổ biến.
He uses an iPaq to manage his schedule.→ Anh ấy sử dụng iPaq để quản lý lịch trình của mình.
Cấu tạo
Tên thương hiệu không có hình thức từ vựng cụ thể.
Đồng nghĩa
handheld computer
Collocations
iPaq deviceiPaq model
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về thiết bị công nghệ.
Thường dùng khi nói về công nghệ di động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...