Kho từ › comm

comm

B2 danh từ
viết tắt
UK /kəm/ · US /kəm/
A short form of a word or phrase.
Comm is short for communication.
→ Comm là viết tắt của communication.
The comm for communication is widely used.→ Viết tắt cho 'communication' được sử dụng rộng rãi.
Cấu tạo
Viết tắt từ 'communication'.
Đồng nghĩa
abbreviationshortening
Collocations
comm systemcomm channel
🎯 IELTS: Sử dụng từ viết tắt đúng cách để tiết kiệm thời gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...