comm
/kəm/ B2
Nghĩa
viết tắt
danh từ
Định nghĩa · A short form of a word or phrase.
“Comm is short for communication.”Comm là viết tắt của communication.
“The comm for communication is widely used.”Viết tắt cho 'communication' được sử dụng rộng rãi.
Đồng nghĩa
abbreviationshortening
Cụm hay dùng
comm systemcomm channel
Cấu tạoViết tắt từ 'communication'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ viết tắt đúng cách để tiết kiệm thời gian.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.