EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› competitors
competitors
B2
danh từ
đối thủ
UK /kəmˈpɛtɪtərz/
·
US /kəmˈpɛtɪtərz/
People or companies that compete with each other.
The competitors in the market are fierce.
→ Các đối thủ trên thị trường rất khốc liệt.
The company has many competitors in the market.
→ Công ty có nhiều đối thủ trên thị trường.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'compete' và hậu tố '-itor'.
Đồng nghĩa
rivals
contenders
Collocations
market competitors
business competitors
direct competitors
🎯
IELTS:
Dùng để phân tích thị trường trong Writing.
Thường dùng trong kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...