competitors
/kəmˈpɛtɪtərz/ B2
Nghĩa
đối thủ
danh từ
Định nghĩa · People or companies that compete with each other.
“The competitors in the market are fierce.”Các đối thủ trên thị trường rất khốc liệt.
“The company has many competitors in the market.”Công ty có nhiều đối thủ trên thị trường.
Đồng nghĩa
rivalscontenders
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'compete' và hậu tố '-itor'.
Mẹo IELTS · Dùng để phân tích thị trường trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.