nhs
/ɛn eɪtʃ ɛs/ B2
Nghĩa
dịch vụ y tế
danh từ
Định nghĩa · The public health service in the UK.
“The NHS provides healthcare services in the UK.”NHS cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở Vương quốc Anh.
“The NHS provides healthcare to everyone.”NHS cung cấp dịch vụ y tế cho mọi người.
Đồng nghĩa
health service
Cụm hay dùng
NHS fundingNHS servicesNHS staff
Mẹo IELTS · Sử dụng 'NHS' để nhấn mạnh dịch vụ y tế công cộng.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về y tế.