EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nhs
nhs
B2
danh từ
dịch vụ y tế
UK /ɛn eɪtʃ ɛs/
·
US /ɛn eɪtʃ ɛs/
The public health service in the UK.
The NHS provides healthcare services in the UK.
→ NHS cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở Vương quốc Anh.
The NHS provides healthcare to everyone.
→ NHS cung cấp dịch vụ y tế cho mọi người.
Đồng nghĩa
health service
Collocations
NHS funding
NHS services
NHS staff
🎯
IELTS:
Sử dụng 'NHS' để nhấn mạnh dịch vụ y tế công cộng.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về y tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...