Kho từ › nhs

nhs

B2 danh từ
dịch vụ y tế
UK /ɛn eɪtʃ ɛs/ · US /ɛn eɪtʃ ɛs/
The public health service in the UK.
The NHS provides healthcare services in the UK.
→ NHS cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở Vương quốc Anh.
The NHS provides healthcare to everyone.→ NHS cung cấp dịch vụ y tế cho mọi người.
Đồng nghĩa
health service
Collocations
NHS fundingNHS servicesNHS staff
🎯 IELTS: Sử dụng 'NHS' để nhấn mạnh dịch vụ y tế công cộng.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...