Kho từ › bullet

bullet

B1 danh từ
viên đạn
UK /ˈbʊlɪt/ · US /ˈbʊlɪt/
a small metal projectile fired from a gun
The bullet was found at the crime scene.
→ Viên đạn đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
The soldier fired a bullet at the target.→ Người lính đã bắn một viên đạn vào mục tiêu.
Đồng nghĩa
projectileshot
Collocations
bullet pointbullet train
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nói về vũ khí trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...