EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bullet
bullet
B1
danh từ
viên đạn
UK /ˈbʊlɪt/
·
US /ˈbʊlɪt/
a small metal projectile fired from a gun
The bullet was found at the crime scene.
→ Viên đạn đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
The soldier fired a bullet at the target.
→ Người lính đã bắn một viên đạn vào mục tiêu.
Đồng nghĩa
projectile
shot
Collocations
bullet point
bullet train
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng để nói về vũ khí trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...