consciousness
Nghĩa
Định nghĩa · The state of being aware of and able to think.
“Her consciousness returned after a few minutes.”Ý thức của cô ấy trở lại sau vài phút.
“His consciousness was fading after the accident.”Ý thức của anh ấy đang mờ dần sau tai nạn.
Mẹo IELTS · Dùng 'consciousness' để thảo luận về tâm lý trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến tâm lý và nhận thức.