EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› consciousness
consciousness
B2
danh từ
ý thức
UK /ˈkɒnʃəsnəs/
·
US /ˈkɒnʃəsnəs/
The state of being aware of and able to think.
Her consciousness returned after a few minutes.
→ Ý thức của cô ấy trở lại sau vài phút.
His consciousness was fading after the accident.
→ Ý thức của anh ấy đang mờ dần sau tai nạn.
Đồng nghĩa
awareness
perception
Trái nghĩa
unconsciousness
Collocations
state of consciousness
altered consciousness
collective consciousness
🎯
IELTS:
Dùng 'consciousness' để thảo luận về tâm lý trong bài viết.
Liên quan đến tâm lý và nhận thức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...