Kho từ › consciousness

consciousness

B2 danh từ
ý thức
UK /ˈkɒnʃəsnəs/ · US /ˈkɒnʃəsnəs/
The state of being aware of and able to think.
Her consciousness returned after a few minutes.
→ Ý thức của cô ấy trở lại sau vài phút.
His consciousness was fading after the accident.→ Ý thức của anh ấy đang mờ dần sau tai nạn.
Đồng nghĩa
awarenessperception
Trái nghĩa
unconsciousness
Collocations
state of consciousnessaltered consciousnesscollective consciousness
🎯 IELTS: Dùng 'consciousness' để thảo luận về tâm lý trong bài viết.
Liên quan đến tâm lý và nhận thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...