Kho từ › ugly

ugly

B2 tính từ
xấu xí
UK /ˈʌɡli/ · US /ˈʌɡli/
not attractive or pleasant to look at
The building has an ugly design.
→ Tòa nhà có thiết kế xấu xí.
The building has an ugly design.→ Tòa nhà có thiết kế xấu xí.
Đồng nghĩa
unattractiveunsightly
Trái nghĩa
beautifulattractive
Collocations
ugly truthugly situation
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự không hấp dẫn trong bài viết.
Thường dùng để chỉ vẻ bề ngoài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...