Kho từ › watts

watts

B2 danh từ
đơn vị công suất
UK /wɒts/ · US /wɒts/
A unit of power in the electrical system.
The light bulb uses 60 watts of power.
→ Bóng đèn sử dụng 60 watt điện.
This light bulb uses 60 watts of power.→ Bóng đèn này sử dụng 60 watt điện.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tên nhà phát minh James Watt.
Đồng nghĩa
power unitenergy measure
Collocations
watts per hourhigh wattslow watts
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tiêu thụ năng lượng trong Writing.
Thường dùng trong điện và năng lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...