EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hart
hart
B2
danh từ
họ tên
UK /hɑːrt/
·
US /hɑːrt/
A surname or family name, often used in names.
Hart is a surname found in many English-speaking countries.
→ Hart là một họ được tìm thấy ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.
Hart is a common last name in the region.
→ Hart là một họ phổ biến trong khu vực.
Cấu tạo
Từ 'Hart' là một họ không có hình thức từ vựng cụ thể.
Đồng nghĩa
surname
family name
Collocations
Hart family
Mr. Hart
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về danh tính hoặc gia đình.
Thường dùng khi nói về tên người.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...