Kho từ › hart

hart

B2 danh từ
họ tên
UK /hɑːrt/ · US /hɑːrt/
A surname or family name, often used in names.
Hart is a surname found in many English-speaking countries.
→ Hart là một họ được tìm thấy ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.
Hart is a common last name in the region.→ Hart là một họ phổ biến trong khu vực.
Cấu tạo
Từ 'Hart' là một họ không có hình thức từ vựng cụ thể.
Đồng nghĩa
surnamefamily name
Collocations
Hart familyMr. Hart
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về danh tính hoặc gia đình.
Thường dùng khi nói về tên người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...