Kho từ › col

col

B2 danh từ
đèo
UK /kɒl/ · US /kɒl/
A mountain pass or low point between hills.
The hikers reached the col after a long climb.
→ Những người đi bộ đã đến đèo sau một cuộc leo núi dài.
The hikers crossed the col to reach the other side.→ Những người đi bộ đã vượt qua đèo để đến phía bên kia.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
passgap
Collocations
mountain colnarrow colhigh col
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả địa hình trong Speaking.
Thường dùng trong địa lý và du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...