EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› col
col
B2
danh từ
đèo
UK /kɒl/
·
US /kɒl/
A mountain pass or low point between hills.
The hikers reached the col after a long climb.
→ Những người đi bộ đã đến đèo sau một cuộc leo núi dài.
The hikers crossed the col to reach the other side.
→ Những người đi bộ đã vượt qua đèo để đến phía bên kia.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
pass
gap
Collocations
mountain col
narrow col
high col
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả địa hình trong Speaking.
Thường dùng trong địa lý và du lịch.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...