EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› locale
locale
B2
danh từ
địa điểm
UK /loʊˈkæl/
·
US /loʊˈkæl/
A specific place or setting.
The locale of the event was chosen for its beauty.
→ Địa điểm của sự kiện được chọn vì vẻ đẹp của nó.
The locale of the story is a small village.
→ Địa điểm của câu chuyện là một ngôi làng nhỏ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'localis'.
Đồng nghĩa
location
site
Collocations
local locale
rural locale
urban locale
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả bối cảnh trong Writing.
Thường dùng trong văn học và phim ảnh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...