EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› biol
biol
B2
viết tắt
sinh học
UK /ˈbaɪəl/
·
US /ˈbaɪəl/
Short form for biology, the study of living things.
Biol studies are essential for understanding life.
→ Các nghiên cứu sinh học là cần thiết để hiểu về sự sống.
She studies biol at university.
→ Cô ấy học sinh học ở đại học.
Cấu tạo
Viết tắt của 'biology'.
Đồng nghĩa
bio
life science
biological science
Collocations
biol course
biol department
biol research
Họ từ
biology (n)
biological (adj)
🎯
IELTS:
Giải thích viết tắt khi dùng trong bài học hoặc nghiên cứu.
Viết tắt thường dùng trong giáo dục.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...