Kho từ › biol

biol

B2 viết tắt
sinh học
UK /ˈbaɪəl/ · US /ˈbaɪəl/
Short form for biology, the study of living things.
Biol studies are essential for understanding life.
→ Các nghiên cứu sinh học là cần thiết để hiểu về sự sống.
She studies biol at university.→ Cô ấy học sinh học ở đại học.
Cấu tạo
Viết tắt của 'biology'.
Đồng nghĩa
biolife sciencebiological science
Collocations
biol coursebiol departmentbiol research
Họ từ
biology (n)biological (adj)
🎯 IELTS: Giải thích viết tắt khi dùng trong bài học hoặc nghiên cứu.
Viết tắt thường dùng trong giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...