Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invasion

/ɪnˈveɪʒən/ B2

Nghĩa

cuộc xâm lược danh từ

Định nghĩa · An act of entering a place by force.

“The invasion of the country led to significant changes.”Cuộc xâm lược của đất nước đã dẫn đến những thay đổi đáng kể.

“The invasion caused widespread destruction.”Cuộc xâm lược đã gây ra sự tàn phá rộng rãi.

Mẹo IELTS · Nói về xung đột khi dùng từ này trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chiến tranh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...