Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #791

attack

/ə'tæk/

danh từ

  • sự tấn công, sự công kích
    • to make an attack on enemy positions: tấn công các vị trí địch
  • cơn (bệnh)
    • an attack of fever: cơn sốt
    • a heart attack: cơn đau tim

ngoại động từ

  • tấn công, công kích
  • bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc)
    • to attack a task: bắt tay vào việc, lao vào việc
  • ăn mòn (axit)
    • strong acids attack metals: axit mạnh ăn mòn kim loại
  • nhiễm vào (bệnh tật)

nội động từ

  • tấn công, bắt đầu chiến sự
Đồng nghĩa assaultstrikeoffensive
Trái nghĩa defenseretreat
Định nghĩa tiếng Anh

n. (military) an offensive against an enemy (using weapons)\nn. an offensive move in a sport or game\nn. the act of attacking\nn. a decisive manner of beginning a musical tone or phrase

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...