runner
/ˈrʌnər/ B2
Nghĩa
người chạy
danh từ
Định nghĩa · A person who runs, especially in races.
“The runner finished the marathon in record time.”Người chạy đã hoàn thành marathon trong thời gian kỷ lục.
Cụm hay dùng
long-distance runnerprofessional runner
Mẹo IELTS · Mô tả người chạy để thể hiện sự năng động.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ người tham gia thi đấu.