Kho từ › runner

runner

B2 danh từ
người chạy
UK /ˈrʌnər/ · US /ˈrʌnər/
A person who runs, especially in races.
The runner finished the marathon in record time.
→ Người chạy đã hoàn thành marathon trong thời gian kỷ lục.
The runner finished the marathon in record time.→ Người chạy đã hoàn thành marathon trong thời gian kỷ lục.
Đồng nghĩa
joggerathlete
Collocations
long-distance runnerprofessional runner
🎯 IELTS: Mô tả người chạy để thể hiện sự năng động.
Có thể dùng để chỉ người tham gia thi đấu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...