EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› runner
runner
B2
danh từ
người chạy
UK /ˈrʌnər/
·
US /ˈrʌnər/
A person who runs, especially in races.
The runner finished the marathon in record time.
→ Người chạy đã hoàn thành marathon trong thời gian kỷ lục.
The runner finished the marathon in record time.
→ Người chạy đã hoàn thành marathon trong thời gian kỷ lục.
Đồng nghĩa
jogger
athlete
Collocations
long-distance runner
professional runner
🎯
IELTS:
Mô tả người chạy để thể hiện sự năng động.
Có thể dùng để chỉ người tham gia thi đấu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...