Kho từ › midwest

midwest

B2 danh từ riêng
khu vực miền Trung Tây
UK /ˈmɪd.west/ · US /ˈmɪd.west/
A region in the central part of the USA.
The Midwest is known for its agriculture.
→ Miền Trung Tây nổi tiếng với nông nghiệp.
The Midwest is known for its agriculture.→ Khu vực miền Trung Tây nổi tiếng với nông nghiệp.
Cấu tạo
Tên riêng chỉ khu vực địa lý.
Đồng nghĩa
central USAheartland
Collocations
Midwest regionMidwest cultureMidwest states
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả văn hóa Mỹ trong Writing.
Thường dùng khi nói về địa lý Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...