Kho từ › lonely

lonely

B2 tính từ
cô đơn
UK /ˈloʊn.li/ · US /ˈloʊn.li/
Feeling sad because one is alone or isolated.
She felt lonely after moving to a new city.
→ Cô ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
He felt lonely after moving to a new city.→ Anh ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
Cấu tạo
Từ 'lonely' được hình thành từ 'alone' và hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
isolatedalone
Collocations
lonely heartfeel lonelylonely existence
Họ từ
loneliness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về cảm xúc và tâm lý.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...