lonely
/ˈloʊn.li/ B2
Nghĩa
cô đơn
tính từ
Định nghĩa · Feeling sad because one is alone or isolated.
“She felt lonely after moving to a new city.”Cô ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
“He felt lonely after moving to a new city.”Anh ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
Cụm hay dùng
lonely heartfeel lonelylonely existence
Họ từ
loneliness (n)
Cấu tạoTừ 'lonely' được hình thành từ 'alone' và hậu tố '-ly'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về cảm xúc và tâm lý.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả cảm xúc.