EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› racial
racial
B1
tính từ
chủng tộc
UK /ˈreɪ.ʃəl/
·
US /ˈreɪ.ʃəl/
Relating to a person's race or ethnic group.
Racial equality is an important issue.
→ Bình đẳng chủng tộc là một vấn đề quan trọng.
Racial equality is important in society.
→ Bình đẳng chủng tộc rất quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩa
ethnic
cultural
Collocations
racial discrimination
racial identity
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện quan điểm về xã hội trong IELTS.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...