racial
/ˈreɪ.ʃəl/ B1
Nghĩa
chủng tộc
tính từ
Định nghĩa · Relating to a person's race or ethnic group.
“Racial equality is an important issue.”Bình đẳng chủng tộc là một vấn đề quan trọng.
“Racial equality is important in society.”Bình đẳng chủng tộc rất quan trọng trong xã hội.
Cụm hay dùng
racial discriminationracial identity
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện quan điểm về xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội.