Kho từ › racial

racial

B1 tính từ
chủng tộc
UK /ˈreɪ.ʃəl/ · US /ˈreɪ.ʃəl/
Relating to a person's race or ethnic group.
Racial equality is an important issue.
→ Bình đẳng chủng tộc là một vấn đề quan trọng.
Racial equality is important in society.→ Bình đẳng chủng tộc rất quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩa
ethniccultural
Collocations
racial discriminationracial identity
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện quan điểm về xã hội trong IELTS.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...