| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//fuːl//
|
danh từ |
kẻ ngốc
Don't be a fool; think before you act.
Đừng làm kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động.
|
— |
|
//v//
|
giới từ |
của
You’ve got to be kidding me!
Bạn đang đùa tôi đấy à!
|
— |
|
//ˈnɒnˌprɒf.ɪt//
|
tính từ |
phi lợi nhuận
She works for a nonprofit organization.
Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.
|
— |
|
//ˈlæŋ.kæ.stər//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Lancaster is a historic city in England.
Lancaster là một thành phố lịch sử ở Anh.
|
— |
|
//səˈspen.dɪd//
|
động từ |
tạm dừng
The game was suspended due to bad weather.
Trận đấu đã bị tạm dừng do thời tiết xấu.
|
— |
|
//ˈhɪr.baɪ//
|
trạng từ |
bằng cách này
I hereby declare the meeting open.
Tôi xin tuyên bố cuộc họp bắt đầu.
|
— |
|
//əbˈzɜːrv//
|
động từ |
quan sát
We can observe the stars tonight.
Chúng ta có thể quan sát các vì sao tối nay.
|
— |
|
//ˈdʒuː.li.ə//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Julia is an excellent student.
Julia là một học sinh xuất sắc.
|
— |
|
//kənˈteɪ.nərz//
|
danh từ số nhiều |
thùng chứa
The containers were filled with food.
Các thùng chứa được đổ đầy thực phẩm.
|
— |
|
//ˈæt.ɪ.tjuːdz//
|
danh từ số nhiều |
thái độ
Her attitudes towards work are very positive.
Thái độ của cô ấy đối với công việc rất tích cực.
|
— |
|
//kɑːrl//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Karl is a talented musician.
Karl là một nhạc sĩ tài năng.
|
— |
|
//ˈber.i//
|
danh từ |
quả mọng
She picked some fresh berries from the garden.
Cô ấy đã hái một số quả mọng tươi từ vườn.
|
— |
|
//ˈkɒl.ər//
|
danh từ |
cổ áo
He wore a shirt with a stiff collar.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có cổ cứng.
|
— |
|
//ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs.li//
|
trạng từ |
đồng thời
The two events occurred simultaneously.
Hai sự kiện xảy ra đồng thời.
|
— |
|
//ˈreɪ.ʃəl//
|
tính từ |
chủng tộc
Racial equality is an important issue.
Bình đẳng chủng tộc là một vấn đề quan trọng.
|
— |
|
//ˈɪn.tɪ.ɡreɪt//
|
động từ |
tích hợp
We need to integrate new technology into our process.
Chúng ta cần tích hợp công nghệ mới vào quy trình của mình.
|
— |
|
//bərˈmjuː.də//
|
danh từ riêng |
Bermuda
Bermuda is famous for its beautiful beaches.
Bermuda nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//əˈmæn.də//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Amanda is organizing the event.
Amanda đang tổ chức sự kiện.
|
— |
|
//ˌsoʊ.siˈɒl.ə.dʒi//
|
danh từ |
xã hội học
She studies sociology at university.
Cô ấy học xã hội học tại trường đại học.
|
— |
|
//ˈmoʊ.bəlz//
|
danh từ số nhiều |
điện thoại di động
Mobiles have become essential in our daily lives.
Điện thoại di động đã trở thành thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
|
— |
|
//meɪld//
|
động từ |
gửi thư
I mailed the letter yesterday.
Tôi đã gửi bức thư hôm qua.
|
— |
|
//oʊ si//
|
danh từ |
California
I visited OC last summer.
Tôi đã thăm OC vào mùa hè năm ngoái.
|
— |
|
//fuːˈdʒɪtsuː//
|
danh từ |
công ty công nghệ
Fujitsu is known for its technology solutions.
Fujitsu nổi tiếng với các giải pháp công nghệ.
|
— |
|
//ˈspɛlɪŋ//
|
danh từ |
cách đánh vần
Her spelling has improved significantly.
Cách đánh vần của cô ấy đã cải thiện đáng kể.
|
— |
|
//ˈɑːrk.tɪk//
|
tính từ |
thuộc Bắc Cực
The Arctic region is facing climate change.
Khu vực Bắc Cực đang đối mặt với biến đổi khí hậu.
|
— |
|
//ɪɡˈzæmz//
|
danh từ |
kỳ thi
Students are preparing for their final exams.
Học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
|
— |
|
//rɪˈwɔrdz//
|
danh từ |
phần thưởng
The rewards for hard work are often great.
Phần thưởng cho sự chăm chỉ thường rất lớn.
|
— |
|
//bɪˈniːθ//
|
giới từ |
ở dưới
The treasure was buried beneath the old tree.
Kho báu được chôn dưới gốc cây cổ thụ.
|
— |
|
//ˈstrɛŋkθən//
|
động từ |
củng cố
We need to strengthen our team for the competition.
Chúng ta cần củng cố đội ngũ cho cuộc thi.
|
— |
|
//dɪˈfɛnd//
|
động từ |
bảo vệ
He will defend his title in the upcoming match.
Anh ấy sẽ bảo vệ danh hiệu trong trận đấu sắp tới.
|
— |
|
//eɪ dʒeɪ//
|
danh từ |
tên riêng
AJ is a popular name among young people.
AJ là một cái tên phổ biến trong giới trẻ.
|
— |
|
//ˈfrɛdərɪk//
|
danh từ |
tên riêng
Frederick is known for his leadership skills.
Frederick nổi tiếng với kỹ năng lãnh đạo.
|
— |
|
//ˈmɛdɪkeɪd//
|
danh từ |
chương trình y tế
Medicaid provides health coverage for low-income individuals.
Medicaid cung cấp bảo hiểm y tế cho những người có thu nhập thấp.
|
— |
|
//treɪoʊ//
|
động từ |
treo lên
She decided to treo the painting on the wall.
Cô ấy quyết định treo bức tranh lên tường.
|
— |
|
//ˌɪnfrəˈrɛd//
|
tính từ |
hồng ngoại
Infrared technology is used in various applications.
Công nghệ hồng ngoại được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
|
— |
|
//ˈsɛvənθ//
|
số từ |
thứ bảy
She finished seventh in the race.
Cô ấy xếp thứ bảy trong cuộc đua.
|
— |
|
//ɡɑdz//
|
danh từ |
các vị thần
The ancient Greeks worshipped many gods.
Người Hy Lạp cổ đại thờ phụng nhiều vị thần.
|
— |
|
//juːn//
|
đại từ |
một
Une is a word used in French.
Une là một từ được sử dụng trong tiếng Pháp.
|
— |
|
//wɛlʃ//
|
tính từ |
thuộc xứ Wales
Welsh culture is rich and diverse.
Văn hóa xứ Wales phong phú và đa dạng.
|
— |
|
//ˈbɛli//
|
danh từ |
bụng
He has a big belly from overeating.
Anh ấy có một cái bụng to vì ăn uống thái quá.
|
— |
|
//əˈɡrɛsɪv//
|
tính từ |
hung hăng
The dog was aggressive towards strangers.
Con chó rất hung hăng với người lạ.
|
— |
|
//tɛks//
|
danh từ |
tên riêng
Tex is known for his cowboy lifestyle.
Tex nổi tiếng với lối sống cao bồi.
|
— |
|
//ˌædvərˈtaɪzmənts//
|
danh từ |
quảng cáo
Advertisements can influence consumer behavior.
Quảng cáo có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
|
— |
|
//ˈkwɔːrtərz//
|
danh từ |
khu vực
The soldiers were assigned to different quarters.
Các binh sĩ được phân bổ đến các khu vực khác nhau.
|
— |
|
//ˈstoʊlən//
|
tính từ |
bị đánh cắp
The stolen car was found abandoned.
Chiếc xe bị đánh cắp đã được tìm thấy bỏ hoang.
|
— |
|
//siː aɪ eɪ//
|
danh từ |
Cơ quan tình báo
The CIA is responsible for national security.
CIA chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia.
|
— |
|
//ˈsuːnɪst//
|
trạng từ |
sớm nhất
Please reply at your soonest convenience.
Xin vui lòng trả lời vào thời gian sớm nhất có thể.
|
— |
|
//ˈheɪti//
|
danh từ |
quốc gia
Haiti is known for its rich culture.
Haiti nổi tiếng với văn hóa phong phú.
|
— |
|
//dɪˈstɜrbd//
|
tính từ |
bị quấy rối
He seemed disturbed by the news.
Anh ấy có vẻ bị quấy rối bởi tin tức.
|
— |
|
//dɪˈtɜrmɪnz//
|
động từ |
xác định
The outcome of the game determines the champion.
Kết quả của trận đấu xác định nhà vô địch.
|
— |
|
//ˈskʌlptʃər//
|
danh từ |
tác phẩm điêu khắc
The museum has a beautiful collection of modern sculpture.
Bảo tàng có một bộ sưu tập điêu khắc hiện đại đẹp.
|
— |
|
//ˈpɒli//
|
tiền tố |
đa, nhiều
Polyethylene is a common type of plastic.
Polyethylene là một loại nhựa phổ biến.
|
— |
|
//ɪrz//
|
danh từ |
tai
She has very sensitive ears.
Cô ấy có đôi tai rất nhạy cảm.
|
— |
|
//dɒd//
|
danh từ |
người lừa đảo
He was known as a dod in the business world.
Anh ta được biết đến như một kẻ lừa đảo trong giới kinh doanh.
|
— |
|
//ˌdʌbəljuː ˈpiː//
|
viết tắt |
WordPress
Many websites are built using WP.
Nhiều trang web được xây dựng bằng WordPress.
|
— |
|
//fɪst//
|
danh từ |
nắm tay
He raised his fist in triumph.
Anh ấy giơ nắm tay lên trong chiến thắng.
|
— |
|
//ˈnætʃərəlz//
|
danh từ |
người tự nhiên
Naturals often excel in their fields without much effort.
Những người tự nhiên thường xuất sắc trong lĩnh vực của họ mà không cần nhiều nỗ lực.
|
— |
|
//ˈniːoʊ//
|
tiền tố |
mới, hiện đại
The neo-classical style is very popular in architecture.
Phong cách tân cổ điển rất phổ biến trong kiến trúc.
|
— |
|
//ˌmoʊtɪˈveɪʃən//
|
danh từ |
động lực
Her motivation to succeed is inspiring.
Động lực thành công của cô ấy thật đáng khích lệ.
|
— |
|
//ˈlɛndərz//
|
danh từ |
người cho vay
The lenders were cautious about giving out loans.
Những người cho vay rất thận trọng khi phát tiền vay.
|
— |
|
//ˌfɑːrməˈkɒlədʒi//
|
danh từ |
dược lý
Pharmacology is essential for developing new medications.
Dược lý rất cần thiết để phát triển các loại thuốc mới.
|
— |
|
//ˈfɪtɪŋ//
|
danh từ |
phụ kiện
The fitting for the sink was broken.
Phụ kiện cho bồn rửa bị hỏng.
|
— |
|
//ˈfɪkstʃərz//
|
danh từ |
thiết bị cố định
The fixtures in the bathroom need to be updated.
Các thiết bị trong phòng tắm cần được cập nhật.
|
— |
|
//ˈblɔːɡərz//
|
danh từ |
người viết blog
Many bloggers share their experiences online.
Nhiều người viết blog chia sẻ kinh nghiệm của họ trực tuyến.
|
— |
|
//mɪr//
|
tính từ |
chỉ, đơn thuần
It was a mere coincidence that we met.
Đó chỉ là một sự trùng hợp đơn thuần rằng chúng ta gặp nhau.
|
— |
|
//əˈɡriːz//
|
động từ |
đồng ý
She agrees with the proposal.
Cô ấy đồng ý với đề xuất.
|
— |
|
//ˈpæsɪndʒərz//
|
danh từ |
hành khách
The passengers were asked to buckle their seatbelts.
Hành khách được yêu cầu thắt dây an toàn.
|
— |
|
//ˈkwɒntɪtiz//
|
danh từ |
số lượng
We need to order larger quantities of supplies.
Chúng ta cần đặt hàng số lượng lớn hơn các vật tư.
|
— |
|
//ˈpiːtərzbɜːrɡ//
|
danh từ |
thành phố Petersburg
St. Petersburg is known for its beautiful architecture.
Thành phố St. Petersburg nổi tiếng với kiến trúc đẹp.
|
— |
|
//kənˈsɪstəntli//
|
trạng từ |
một cách nhất quán
She consistently performs well in her studies.
Cô ấy luôn thể hiện tốt trong học tập.
|
— |
|
//ˈpaʊərpɔɪnt//
|
danh từ |
trình chiếu
He created a PowerPoint presentation for the meeting.
Anh ấy đã tạo một bài trình chiếu PowerPoint cho cuộc họp.
|
— |
|
//kɒnz//
|
danh từ |
những điều bất lợi
There are many cons to consider before making a decision.
Có nhiều điều bất lợi cần xem xét trước khi đưa ra quyết định.
|
— |
|
//ˈsɜːrpləs//
|
danh từ |
thặng dư
The company reported a surplus for the last quarter.
Công ty đã báo cáo một thặng dư cho quý vừa qua.
|
— |
|
//ˈɛldər//
|
tính từ |
lớn tuổi hơn
He is the elder brother in the family.
Anh ấy là anh trai lớn tuổi hơn trong gia đình.
|
— |
|
//ˈsɒnɪk//
|
tính từ |
siêu âm
Sonic waves can be used for medical imaging.
Sóng siêu âm có thể được sử dụng để chẩn đoán y tế.
|
— |
|
//əˈbɪtʃuːəriz//
|
danh từ |
tin cáo phó
The newspaper published several obituaries this week.
Tờ báo đã đăng nhiều tin cáo phó trong tuần này.
|
— |
|
//tʃɪrz//
|
danh từ |
tiếng cổ vũ
The crowd erupted in cheers when the team won.
Đám đông đã vang lên tiếng cổ vũ khi đội bóng chiến thắng.
|
— |
|
//dɪɡ//
|
động từ |
đào bới
They need to dig a hole for the new tree.
Họ cần đào một cái hố cho cây mới.
|
— |
|
//ˈtæksi//
|
danh từ |
taxi
We took a taxi to the airport.
Chúng tôi đã đi taxi đến sân bay.
|
— |
|
//ˈpʌnɪʃmənt//
|
danh từ |
hình phạt
The punishment for cheating is severe.
Hình phạt cho việc gian lận là rất nghiêm khắc.
|
— |
|
//əˌpriːʃiˈeɪʃən//
|
danh từ |
sự đánh giá cao
Her appreciation for art has grown over the years.
Sự đánh giá cao của cô ấy về nghệ thuật đã tăng lên theo năm tháng.
|
— |
|
//ˈsʌbsɪkwəntli//
|
trạng từ |
sau đó
He graduated and subsequently found a job in his field.
Anh ấy tốt nghiệp và sau đó tìm được việc làm trong lĩnh vực của mình.
|
— |
|
//oʊm//
|
thán từ |
âm thanh thiền
She sat in meditation, softly chanting 'om'.
Cô ngồi thiền, nhẹ nhàng tụng 'om'.
|
— |
|
//ˈbɛləruːs//
|
danh từ |
quốc gia Belarus
Belarus is known for its rich cultural heritage.
Belarus nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
|
— |
|
//næt//
|
danh từ |
người bản địa
He is a nat of the region and knows its traditions well.
Anh ấy là người bản địa của khu vực và hiểu rõ các truyền thống của nó.
|
— |
|
//ˈzoʊnɪŋ//
|
danh từ |
quy hoạch khu vực
The city council is reviewing the zoning laws.
Hội đồng thành phố đang xem xét các luật quy hoạch khu vực.
|
— |
|
//ˈɡrævɪti//
|
danh từ |
trọng lực
Gravity keeps us grounded on Earth.
Trọng lực giữ chúng ta ở lại Trái Đất.
|
— |
|
//ˈprɒvɪdəns//
|
danh từ |
sự quan phòng
They believed that providence guided their decisions.
Họ tin rằng sự quan phòng đã dẫn dắt quyết định của họ.
|
— |
|
//θʌm//
|
danh từ |
ngón tay cái
He gave a thumbs up to show his approval.
Anh ấy giơ ngón tay cái lên để thể hiện sự đồng ý.
|
— |
|
//rɪˈstrɪkʃən//
|
danh từ |
sự hạn chế
There are restrictions on the use of mobile phones in class.
Có sự hạn chế về việc sử dụng điện thoại di động trong lớp.
|
— |
|
//ɪnˈkɔːrpəreɪt//
|
động từ |
kết hợp
We need to incorporate feedback into our project.
Chúng ta cần kết hợp phản hồi vào dự án của mình.
|
— |
|
//ˈbækɡraʊndz//
|
danh từ |
bối cảnh
Students come from diverse backgrounds.
Học sinh đến từ nhiều bối cảnh khác nhau.
|
— |
|
//ˈtrɛʒər//
|
danh từ |
thủ quỹ
The treasurer manages the organization's finances.
Thủ quỹ quản lý tài chính của tổ chức.
|
— |
|
//ɡɪˈtɑːrz//
|
danh từ |
đàn guitar
He plays guitars in a local band.
Anh ấy chơi đàn guitar trong một ban nhạc địa phương.
|
— |
|
//ˈɛsəns//
|
danh từ |
bản chất
The essence of the argument is clear.
Bản chất của lập luận là rõ ràng.
|
— |
|
//ˈflɔːrɪŋ//
|
danh từ |
sàn nhà
The new flooring looks beautiful.
Sàn nhà mới trông rất đẹp.
|
— |
|
//ˈlaɪtweɪt//
|
tính từ |
nhẹ
This material is lightweight and easy to carry.
Chất liệu này nhẹ và dễ mang theo.
|
— |
|
//ˌiːθiˈoʊpiə//
|
danh từ |
quốc gia Ethiopia
Ethiopia has a rich history and culture.
Ethiopia có một lịch sử và văn hóa phong phú.
|
— |
|
//tiː piː//
|
danh từ |
thành phố
The tp is known for its vibrant nightlife.
Thành phố này nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.
|
— |
|
//ˈmaɪti//
|
tính từ |
hùng mạnh
The mighty river flows through the valley.
Con sông hùng mạnh chảy qua thung lũng.
|
— |
Đang tải...