Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 17

ID 209282
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//fuːl//
danh từ
kẻ ngốc
Don't be a fool; think before you act.
Đừng làm kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động.
//v//
giới từ
của
You’ve got to be kidding me!
Bạn đang đùa tôi đấy à!
//ˈnɒnˌprɒf.ɪt//
tính từ
phi lợi nhuận
She works for a nonprofit organization.
Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.
//ˈlæŋ.kæ.stər//
danh từ riêng
tên riêng
Lancaster is a historic city in England.
Lancaster là một thành phố lịch sử ở Anh.
//səˈspen.dɪd//
động từ
tạm dừng
The game was suspended due to bad weather.
Trận đấu đã bị tạm dừng do thời tiết xấu.
//ˈhɪr.baɪ//
trạng từ
bằng cách này
I hereby declare the meeting open.
Tôi xin tuyên bố cuộc họp bắt đầu.
//əbˈzɜːrv//
động từ
quan sát
We can observe the stars tonight.
Chúng ta có thể quan sát các vì sao tối nay.
//ˈdʒuː.li.ə//
danh từ riêng
tên riêng
Julia is an excellent student.
Julia là một học sinh xuất sắc.
//kənˈteɪ.nərz//
danh từ số nhiều
thùng chứa
The containers were filled with food.
Các thùng chứa được đổ đầy thực phẩm.
//ˈæt.ɪ.tjuːdz//
danh từ số nhiều
thái độ
Her attitudes towards work are very positive.
Thái độ của cô ấy đối với công việc rất tích cực.
//kɑːrl//
danh từ riêng
tên riêng
Karl is a talented musician.
Karl là một nhạc sĩ tài năng.
//ˈber.i//
danh từ
quả mọng
She picked some fresh berries from the garden.
Cô ấy đã hái một số quả mọng tươi từ vườn.
//ˈkɒl.ər//
danh từ
cổ áo
He wore a shirt with a stiff collar.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có cổ cứng.
//ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs.li//
trạng từ
đồng thời
The two events occurred simultaneously.
Hai sự kiện xảy ra đồng thời.
//ˈreɪ.ʃəl//
tính từ
chủng tộc
Racial equality is an important issue.
Bình đẳng chủng tộc là một vấn đề quan trọng.
//ˈɪn.tɪ.ɡreɪt//
động từ
tích hợp
We need to integrate new technology into our process.
Chúng ta cần tích hợp công nghệ mới vào quy trình của mình.
//bərˈmjuː.də//
danh từ riêng
Bermuda
Bermuda is famous for its beautiful beaches.
Bermuda nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//əˈmæn.də//
danh từ riêng
tên riêng
Amanda is organizing the event.
Amanda đang tổ chức sự kiện.
//ˌsoʊ.siˈɒl.ə.dʒi//
danh từ
xã hội học
She studies sociology at university.
Cô ấy học xã hội học tại trường đại học.
//ˈmoʊ.bəlz//
danh từ số nhiều
điện thoại di động
Mobiles have become essential in our daily lives.
Điện thoại di động đã trở thành thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
//meɪld//
động từ
gửi thư
I mailed the letter yesterday.
Tôi đã gửi bức thư hôm qua.
//oʊ si//
danh từ
California
I visited OC last summer.
Tôi đã thăm OC vào mùa hè năm ngoái.
//fuːˈdʒɪtsuː//
danh từ
công ty công nghệ
Fujitsu is known for its technology solutions.
Fujitsu nổi tiếng với các giải pháp công nghệ.
//ˈspɛlɪŋ//
danh từ
cách đánh vần
Her spelling has improved significantly.
Cách đánh vần của cô ấy đã cải thiện đáng kể.
//ˈɑːrk.tɪk//
tính từ
thuộc Bắc Cực
The Arctic region is facing climate change.
Khu vực Bắc Cực đang đối mặt với biến đổi khí hậu.
//ɪɡˈzæmz//
danh từ
kỳ thi
Students are preparing for their final exams.
Học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
//rɪˈwɔrdz//
danh từ
phần thưởng
The rewards for hard work are often great.
Phần thưởng cho sự chăm chỉ thường rất lớn.
//bɪˈniːθ//
giới từ
ở dưới
The treasure was buried beneath the old tree.
Kho báu được chôn dưới gốc cây cổ thụ.
//ˈstrɛŋkθən//
động từ
củng cố
We need to strengthen our team for the competition.
Chúng ta cần củng cố đội ngũ cho cuộc thi.
//dɪˈfɛnd//
động từ
bảo vệ
He will defend his title in the upcoming match.
Anh ấy sẽ bảo vệ danh hiệu trong trận đấu sắp tới.
//eɪ dʒeɪ//
danh từ
tên riêng
AJ is a popular name among young people.
AJ là một cái tên phổ biến trong giới trẻ.
//ˈfrɛdərɪk//
danh từ
tên riêng
Frederick is known for his leadership skills.
Frederick nổi tiếng với kỹ năng lãnh đạo.
//ˈmɛdɪkeɪd//
danh từ
chương trình y tế
Medicaid provides health coverage for low-income individuals.
Medicaid cung cấp bảo hiểm y tế cho những người có thu nhập thấp.
//treɪoʊ//
động từ
treo lên
She decided to treo the painting on the wall.
Cô ấy quyết định treo bức tranh lên tường.
//ˌɪnfrəˈrɛd//
tính từ
hồng ngoại
Infrared technology is used in various applications.
Công nghệ hồng ngoại được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
//ˈsɛvənθ//
số từ
thứ bảy
She finished seventh in the race.
Cô ấy xếp thứ bảy trong cuộc đua.
//ɡɑdz//
danh từ
các vị thần
The ancient Greeks worshipped many gods.
Người Hy Lạp cổ đại thờ phụng nhiều vị thần.
//juːn//
đại từ
một
Une is a word used in French.
Une là một từ được sử dụng trong tiếng Pháp.
//wɛlʃ//
tính từ
thuộc xứ Wales
Welsh culture is rich and diverse.
Văn hóa xứ Wales phong phú và đa dạng.
//ˈbɛli//
danh từ
bụng
He has a big belly from overeating.
Anh ấy có một cái bụng to vì ăn uống thái quá.
//əˈɡrɛsɪv//
tính từ
hung hăng
The dog was aggressive towards strangers.
Con chó rất hung hăng với người lạ.
//tɛks//
danh từ
tên riêng
Tex is known for his cowboy lifestyle.
Tex nổi tiếng với lối sống cao bồi.
//ˌædvərˈtaɪzmənts//
danh từ
quảng cáo
Advertisements can influence consumer behavior.
Quảng cáo có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
//ˈkwɔːrtərz//
danh từ
khu vực
The soldiers were assigned to different quarters.
Các binh sĩ được phân bổ đến các khu vực khác nhau.
//ˈstoʊlən//
tính từ
bị đánh cắp
The stolen car was found abandoned.
Chiếc xe bị đánh cắp đã được tìm thấy bỏ hoang.
//siː aɪ eɪ//
danh từ
Cơ quan tình báo
The CIA is responsible for national security.
CIA chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia.
//ˈsuːnɪst//
trạng từ
sớm nhất
Please reply at your soonest convenience.
Xin vui lòng trả lời vào thời gian sớm nhất có thể.
//ˈheɪti//
danh từ
quốc gia
Haiti is known for its rich culture.
Haiti nổi tiếng với văn hóa phong phú.
//dɪˈstɜrbd//
tính từ
bị quấy rối
He seemed disturbed by the news.
Anh ấy có vẻ bị quấy rối bởi tin tức.
//dɪˈtɜrmɪnz//
động từ
xác định
The outcome of the game determines the champion.
Kết quả của trận đấu xác định nhà vô địch.
//ˈskʌlptʃər//
danh từ
tác phẩm điêu khắc
The museum has a beautiful collection of modern sculpture.
Bảo tàng có một bộ sưu tập điêu khắc hiện đại đẹp.
//ˈpɒli//
tiền tố
đa, nhiều
Polyethylene is a common type of plastic.
Polyethylene là một loại nhựa phổ biến.
//ɪrz//
danh từ
tai
She has very sensitive ears.
Cô ấy có đôi tai rất nhạy cảm.
//dɒd//
danh từ
người lừa đảo
He was known as a dod in the business world.
Anh ta được biết đến như một kẻ lừa đảo trong giới kinh doanh.
//ˌdʌbəljuː ˈpiː//
viết tắt
WordPress
Many websites are built using WP.
Nhiều trang web được xây dựng bằng WordPress.
//fɪst//
danh từ
nắm tay
He raised his fist in triumph.
Anh ấy giơ nắm tay lên trong chiến thắng.
//ˈnætʃərəlz//
danh từ
người tự nhiên
Naturals often excel in their fields without much effort.
Những người tự nhiên thường xuất sắc trong lĩnh vực của họ mà không cần nhiều nỗ lực.
//ˈniːoʊ//
tiền tố
mới, hiện đại
The neo-classical style is very popular in architecture.
Phong cách tân cổ điển rất phổ biến trong kiến trúc.
//ˌmoʊtɪˈveɪʃən//
danh từ
động lực
Her motivation to succeed is inspiring.
Động lực thành công của cô ấy thật đáng khích lệ.
//ˈlɛndərz//
danh từ
người cho vay
The lenders were cautious about giving out loans.
Những người cho vay rất thận trọng khi phát tiền vay.
//ˌfɑːrməˈkɒlədʒi//
danh từ
dược lý
Pharmacology is essential for developing new medications.
Dược lý rất cần thiết để phát triển các loại thuốc mới.
//ˈfɪtɪŋ//
danh từ
phụ kiện
The fitting for the sink was broken.
Phụ kiện cho bồn rửa bị hỏng.
//ˈfɪkstʃərz//
danh từ
thiết bị cố định
The fixtures in the bathroom need to be updated.
Các thiết bị trong phòng tắm cần được cập nhật.
//ˈblɔːɡərz//
danh từ
người viết blog
Many bloggers share their experiences online.
Nhiều người viết blog chia sẻ kinh nghiệm của họ trực tuyến.
//mɪr//
tính từ
chỉ, đơn thuần
It was a mere coincidence that we met.
Đó chỉ là một sự trùng hợp đơn thuần rằng chúng ta gặp nhau.
//əˈɡriːz//
động từ
đồng ý
She agrees with the proposal.
Cô ấy đồng ý với đề xuất.
//ˈpæsɪndʒərz//
danh từ
hành khách
The passengers were asked to buckle their seatbelts.
Hành khách được yêu cầu thắt dây an toàn.
//ˈkwɒntɪtiz//
danh từ
số lượng
We need to order larger quantities of supplies.
Chúng ta cần đặt hàng số lượng lớn hơn các vật tư.
//ˈpiːtərzbɜːrɡ//
danh từ
thành phố Petersburg
St. Petersburg is known for its beautiful architecture.
Thành phố St. Petersburg nổi tiếng với kiến trúc đẹp.
//kənˈsɪstəntli//
trạng từ
một cách nhất quán
She consistently performs well in her studies.
Cô ấy luôn thể hiện tốt trong học tập.
//ˈpaʊərpɔɪnt//
danh từ
trình chiếu
He created a PowerPoint presentation for the meeting.
Anh ấy đã tạo một bài trình chiếu PowerPoint cho cuộc họp.
//kɒnz//
danh từ
những điều bất lợi
There are many cons to consider before making a decision.
Có nhiều điều bất lợi cần xem xét trước khi đưa ra quyết định.
//ˈsɜːrpləs//
danh từ
thặng dư
The company reported a surplus for the last quarter.
Công ty đã báo cáo một thặng dư cho quý vừa qua.
//ˈɛldər//
tính từ
lớn tuổi hơn
He is the elder brother in the family.
Anh ấy là anh trai lớn tuổi hơn trong gia đình.
//ˈsɒnɪk//
tính từ
siêu âm
Sonic waves can be used for medical imaging.
Sóng siêu âm có thể được sử dụng để chẩn đoán y tế.
//əˈbɪtʃuːəriz//
danh từ
tin cáo phó
The newspaper published several obituaries this week.
Tờ báo đã đăng nhiều tin cáo phó trong tuần này.
//tʃɪrz//
danh từ
tiếng cổ vũ
The crowd erupted in cheers when the team won.
Đám đông đã vang lên tiếng cổ vũ khi đội bóng chiến thắng.
//dɪɡ//
động từ
đào bới
They need to dig a hole for the new tree.
Họ cần đào một cái hố cho cây mới.
//ˈtæksi//
danh từ
taxi
We took a taxi to the airport.
Chúng tôi đã đi taxi đến sân bay.
//ˈpʌnɪʃmənt//
danh từ
hình phạt
The punishment for cheating is severe.
Hình phạt cho việc gian lận là rất nghiêm khắc.
//əˌpriːʃiˈeɪʃən//
danh từ
sự đánh giá cao
Her appreciation for art has grown over the years.
Sự đánh giá cao của cô ấy về nghệ thuật đã tăng lên theo năm tháng.
//ˈsʌbsɪkwəntli//
trạng từ
sau đó
He graduated and subsequently found a job in his field.
Anh ấy tốt nghiệp và sau đó tìm được việc làm trong lĩnh vực của mình.
//oʊm//
thán từ
âm thanh thiền
She sat in meditation, softly chanting 'om'.
Cô ngồi thiền, nhẹ nhàng tụng 'om'.
//ˈbɛləruːs//
danh từ
quốc gia Belarus
Belarus is known for its rich cultural heritage.
Belarus nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
//næt//
danh từ
người bản địa
He is a nat of the region and knows its traditions well.
Anh ấy là người bản địa của khu vực và hiểu rõ các truyền thống của nó.
//ˈzoʊnɪŋ//
danh từ
quy hoạch khu vực
The city council is reviewing the zoning laws.
Hội đồng thành phố đang xem xét các luật quy hoạch khu vực.
//ˈɡrævɪti//
danh từ
trọng lực
Gravity keeps us grounded on Earth.
Trọng lực giữ chúng ta ở lại Trái Đất.
//ˈprɒvɪdəns//
danh từ
sự quan phòng
They believed that providence guided their decisions.
Họ tin rằng sự quan phòng đã dẫn dắt quyết định của họ.
//θʌm//
danh từ
ngón tay cái
He gave a thumbs up to show his approval.
Anh ấy giơ ngón tay cái lên để thể hiện sự đồng ý.
//rɪˈstrɪkʃən//
danh từ
sự hạn chế
There are restrictions on the use of mobile phones in class.
Có sự hạn chế về việc sử dụng điện thoại di động trong lớp.
//ɪnˈkɔːrpəreɪt//
động từ
kết hợp
We need to incorporate feedback into our project.
Chúng ta cần kết hợp phản hồi vào dự án của mình.
//ˈbækɡraʊndz//
danh từ
bối cảnh
Students come from diverse backgrounds.
Học sinh đến từ nhiều bối cảnh khác nhau.
//ˈtrɛʒər//
danh từ
thủ quỹ
The treasurer manages the organization's finances.
Thủ quỹ quản lý tài chính của tổ chức.
//ɡɪˈtɑːrz//
danh từ
đàn guitar
He plays guitars in a local band.
Anh ấy chơi đàn guitar trong một ban nhạc địa phương.
//ˈɛsəns//
danh từ
bản chất
The essence of the argument is clear.
Bản chất của lập luận là rõ ràng.
//ˈflɔːrɪŋ//
danh từ
sàn nhà
The new flooring looks beautiful.
Sàn nhà mới trông rất đẹp.
//ˈlaɪtweɪt//
tính từ
nhẹ
This material is lightweight and easy to carry.
Chất liệu này nhẹ và dễ mang theo.
//ˌiːθiˈoʊpiə//
danh từ
quốc gia Ethiopia
Ethiopia has a rich history and culture.
Ethiopia có một lịch sử và văn hóa phong phú.
//tiː piː//
danh từ
thành phố
The tp is known for its vibrant nightlife.
Thành phố này nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.
//ˈmaɪti//
tính từ
hùng mạnh
The mighty river flows through the valley.
Con sông hùng mạnh chảy qua thung lũng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...