Kho từ › mobiles

mobiles

B2 danh từ số nhiều
điện thoại di động
UK /ˈmoʊ.bəlz/ · US /ˈmoʊ.bəlz/
Portable electronic devices used for communication.
Mobiles have become essential in our daily lives.
→ Điện thoại di động đã trở thành thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Many people use mobiles to stay connected.→ Nhiều người sử dụng điện thoại di động để giữ liên lạc.
Cấu tạo
Từ 'mobiles' là dạng số nhiều của 'mobile'.
Đồng nghĩa
cell phonessmartphones
Collocations
mobile phonemobile appmobile network
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về công nghệ hiện đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...