EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mobiles
mobiles
B2
danh từ số nhiều
điện thoại di động
UK /ˈmoʊ.bəlz/
·
US /ˈmoʊ.bəlz/
Portable electronic devices used for communication.
Mobiles have become essential in our daily lives.
→ Điện thoại di động đã trở thành thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Many people use mobiles to stay connected.
→ Nhiều người sử dụng điện thoại di động để giữ liên lạc.
Cấu tạo
Từ 'mobiles' là dạng số nhiều của 'mobile'.
Đồng nghĩa
cell phones
smartphones
Collocations
mobile phone
mobile app
mobile network
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về công nghệ hiện đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và giao tiếp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...