Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mobiles

/ˈmoʊ.bəlz/ B2

Nghĩa

điện thoại di động danh từ số nhiều

Định nghĩa · Portable electronic devices used for communication.

“Mobiles have become essential in our daily lives.”Điện thoại di động đã trở thành thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

“Many people use mobiles to stay connected.”Nhiều người sử dụng điện thoại di động để giữ liên lạc.

Đồng nghĩa cell phonessmartphones
Cấu tạoTừ 'mobiles' là dạng số nhiều của 'mobile'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về công nghệ hiện đại.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...